foxhunter
/'fɔks,hʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người săn cáo bằng chó: "foxhunter" chỉ một người tham gia vào môn thể thao săn cáo truyền thống, sử dụng một bầy chó săn (thường là chó săn cáo) để đuổi theo và bắt cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a keen foxhunter and spent every Saturday during the season with the local hunt. (Ông ấy là một người săn cáo nhiệt thành và dành mỗi thứ Bảy trong mùa săn cùng với đoàn săn địa phương.)
- The foxhunter mounted his horse and prepared for the chase. (Người săn cáo leo lên ngựa và chuẩn bị cho cuộc truy đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an experienced foxhunter": một người săn cáo có kinh nghiệm.
- The master of the hunt is an experienced foxhunter. (Chủ nhiệm đoàn săn là một người săn cáo dày dạn kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Foxhunting (n): môn thể thao săn cáo.
- Foxhunting is a controversial activity in many countries. (Săn cáo là một hoạt động gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.)
Huntsman (n): người thợ săn, người điều khiển bầy chó săn (một vai trò cụ thể trong đoàn săn cáo).
- Rider (n): người cưỡi ngựa (có thể tham gia vào cuộc săn cáo).
Từ đồng nghĩa
- Hunter: thợ săn, người đi săn (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng săn cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "foxhunter" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foxhunter".)
danh từ
- người săn cáo bằng ch