foxtail

/'fɔksteil/
Học thuật
Thân thiện
foxtail

A dog has a foxtail stuck in its fur after running through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuôi cáo: Phần đuôi của một con cáo.
    • (Thực vật học) Cỏ đuôi cáo: Tên gọi chung cho các loài cỏ thuộc chi Alopecurus Setaria, đặc điểm cụm hoa dày đặc, mềm mại hoặc lông cứng, trông giống như một chiếc chổi hoặc cái đuôi cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter kept the foxtail as a trophy. (Người thợ săn giữ lại cái đuôi cáo như một chiến lợi phẩm.)
    • The field was overgrown with foxtail, making it difficult to walk through. (Cánh đồng mọc đầy cỏ đuôi cáo, khiến việc đi bộ xuyên qua rất khó khăn.)
    • Foxtail is considered a weed in many agricultural areas. (Cỏ đuôi cáo được coi một loài cỏ dạinhiều vùng nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foxtail millet": Một loại cây lương thực hạt nhỏ (), đôi khi cũng được gọi chung "foxtail".
    • Foxtail millet is a staple food in some arid regions. ( đuôi cáo lương thực chínhmột số vùng khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxtail grass (n): Cỏ đuôi cáo (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Foxtail-like (adj): hình dạng giống đuôi cáo.
    • The plant has foxtail-like flower spikes. (Cây những bông hoa dạng bông trông giống đuôi cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật): Bristlegrass (cỏ lông cứng - một tên gọi khác cho một số loài cỏ đuôi cáo).
Lưu ý
  • Từ "foxtail" chủ yếu được dùng như một danh từ. Nghĩa phổ biến thường gặp nhất trong đời sống hiện đại để chỉ loài cỏ dại bông hoa đặc trưng, chứ không phải bộ phận trên con cáo.
  • Cần phân biệt với "fox tail" (hai từ riêng biệt) có thể chỉ đuôi cáo nói chung. "Foxtail" (viết liền) thường tên gọi chính thức của loài cỏ.
foxtail

A dog has a foxtail stuck in its fur after running through a field.

danh từ
  1. đuôi cáo
  2. (thực vật học) cỏ đuôi cáo