frégaton

Học thuật
Thân thiện
frégaton

Un frégaton inspecte les cartes marines sur le pont de son navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trung tá hải quân: "frégaton" là một từ lóng, biệt ngữ trong quân sự, đặc biệttrong hải quân, dùng để chỉ cấp bậc trung tá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le commandant de ce navire est un frégaton. (Chỉ huy của con tàu nàymột trung tá hải quân.)
    • Il a été promu frégaton l'année dernière. (Ông ấy đã được thăng cấp trung tá hải quân vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giữa các quân nhân trong hải quân. mang sắc thái thân mật, lóng hơn so với cách gọi chính thức "capitaine de frégate".
Biến thể từ gần giống
  • Capitaine de frégate (n.m): Đâytên gọi chính thức, tiêu chuẩn cho cấp bậc trung tá hải quân trong Hải quân Pháp.
  • Commandant (n.m): Một cách gọi chung cho chỉ huy hoặc cấp bậc tương đương trong một số bối cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Capitaine de frégate: Trung tá hải quân (từ chính thức).
Lưu ý
  • "Frégaton" là một từ lóng (argot) biệt ngữ (jargon). không phảithuật ngữ được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp trang trọng. Người học nên ưu tiên sử dụng từ chính thức "capitaine de frégate" trong hầu hết các tình huống.
frégaton

Un frégaton inspecte les cartes marines sur le pont de son navire.

danh từ giống đực
  1. (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) trung tá hải quân