frémissant

Học thuật
Thân thiện
frémissant

Le chaton frémissant regarde une feuille tomber.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rung rinh, rung động: Dùng để mô tả một vật đang chuyển động nhẹ, liên tục nhanh, tạo cảm giác như đang rung hoặc run nhẹ.
    • Run, run rẩy: Dùng để mô tả trạng thái run rẩy, thường do cảm xúc mạnh (như lo lắng, phấn khích, sợ hãi) hoặc do lạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les feuilles étaient frémissantes sous la brise légère. (Những chiếc rung rinh dưới làn gió nhẹ.)
    • Sa voix était frémissante d'émotion. (Giọng nói của ấy run run xúc động.)
    • J'ai senti une main frémissante sur mon épaule. (Tôi cảm thấy một bàn tay run rẩy trên vai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un silence frémissant": Một sự im lặng đầy căng thẳng hoặc chờ đợi, như thể sắp có điều đó xảy ra.

    • Un silence frémissant précéda l'annonce des résultats. (Một sự im lặng đầy căng thẳng diễn ra trước khi công bố kết quả.)
  • "Une foule frémissante": Một đám đông đang xôn xao, bồn chồn hoặc phấn khích.

    • Une foule frémissante attendait l'arrivée de la star. (Một đám đông xôn xao chờ đợi ngôi sao đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Frémissement (danh từ giống đực): Sự rung động nhẹ, sự run rẩy.

    • On percevait à peine un frémissement de ses lèvres. (Người ta hầu như không nhận thấy sự run nhẹ trên đôi môi của anh ta.)
  • Frémit (động từ, ít dùng hơn): Rung động nhẹ, run lên.

    • La corde frémit encore après avoir été pincée. (Sợi dây vẫn còn rung động nhẹ sau khi được gảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblant: Run, run rẩy (nhấn mạnh vào chuyển động run).
  • Vibrant: Rung động, rung lên (thường với cường độ mạnh hơn hoặc liên quan đến âm thanh).
  • Palpitant: Rung động, đập nhanh (thường dùng cho trái tim hoặc sự phấn khích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frémissant")

frémissant

Le chaton frémissant regarde une feuille tomber.

tính từ
  1. rung rinh, rung động
  2. run, run rẩy