frémissement

Học thuật
Thân thiện
frémissement

Les feuilles produisent un léger frémissement dans la brise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rung rinh, sự rung động nhẹ; tiếng rì rào: Chỉ một chuyển động hoặc âm thanh nhẹ nhàng, liên tục khẽ khàng, thường khó nhận thấy.
    • Sự run, sự run rẩy: Chỉ một sự rung động nhẹ, nhanh không tự chủ của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể, thường do cảm xúc mạnh hoặc trạng thái sinh lý.
    • Sự reo (của nước sắp sôi): Chỉ âm thanh chuyển động nhỏ xuất hiện khi chất lỏng (như nước) gần đạt đến điểm sôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait le frémissement des feuilles dans le vent. (Người ta nghe thấy tiếng rì rào trong gió.)
    • Un frémissement de peur parcourut l'assistance. (Một sự run sợ lan khắp đám đông.)
    • Le frémissement de l'eau indique qu'elle est sur le point de bouillir. (Sự reo của nước cho thấy sắp sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un frémissement d'anticipation": Một sự rung động/rộn lên của sự mong đợi.

    • Il y avait un frémissement d'anticipation dans la salle avant le discours. (Có một sự rộn lên của sự mong đợi trong phòng trước bài phát biểu.)
  • "Un frémissement de la voix": Sự run nhẹ trong giọng nói (do xúc động).

    • On percevait un léger frémissement dans sa voix lorsqu'il évoqua son père. (Người ta nhận thấy một sự run nhẹ trong giọng nói của anh ấy khi anh nhắc đến cha mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Frémissant, e (tính từ): run run, rung động.

    • Des lèvres frémissantes. (Đôi môi run run.)
  • Frémit (động từ, ít dùng hơn): rung động nhẹ, run lên.

    • La surface de l'eau frémit. (Mặt nước rung động nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblement: sự run, sự rung (thường mạnh hơn hoặc rõ rệt hơn).
  • Vibration: sự rung, sự chấn động (thường liên quan đến vật lý, kỹ thuật).
  • Murmure: tiếng thì thầm, tiếng rì rào (chủ yếu về âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ, không phrasal verb)

Thành ngữ liên quan
  • Faire frémir: Làm cho run lên, làm rùng mình (thường sợ hãi, ghê tởm hoặc phấn khích).
    • Cette histoire macabre fait frémir. (Câu chuyện rùng rợn đó làm người ta rùng mình.)
frémissement

Les feuilles produisent un léger frémissement dans la brise.

danh từ giống đực
  1. sự rung rinh; tiếng rì rào
    • Le frémissement des feuilles
      rung rinh; rì rào
  2. sự run, sự run rẩy
    • Frémissement des mains
      sự run tay
    • Frémissement de colère
      sự run lên tức giận
  3. sự reo (nước sắp sôi)