frénétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt: Diễn tả một trạng thái hoặc hành động được thực hiện với cường độ rất cao, thiếu kiểm soát, đầy say mê hoặc lo lắng.
- (Y học, từ cũ) Hoảng loạn: Trong ngữ cảnh y học cổ, dùng để mô tả trạng thái rối loạn tinh thần, hoảng sợ.
Danh từ:
- (Y học, từ cũ) Kẻ hoảng loạn: Chỉ người đang trong trạng thái hoảng loạn, mất trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La foule a applaudi de manière frénétique. (Đám đông vỗ tay một cách cuồng nhiệt.)
- Il menait une vie frénétique, toujours pressé. (Anh ấy sống một cuộc sống hối hả, luôn luôn vội vã.)
- Une recherche frénétique du bonheur. (Một cuộc tìm kiếm hạnh phúc hết sức mãnh liệt.)
Danh từ (cổ):
- Les anciens traités de médecine parlaient des frénétiques. (Các chuyên luận y học cổ có nói về những kẻ hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Activité frénétique": Hoạt động cuồng nhiệt, hối hả.
- Les derniers préparatifs de la fête se faisaient dans une activité frénétique. (Những chuẩn bị cuối cùng cho bữa tiệc diễn ra trong một hoạt động hối hả.)
"Rythme frénétique": Nhịp độ điên cuồng, rất nhanh.
- La ville vit à un rythme frénétique. (Thành phố sống với một nhịp độ điên cuồng.)
Biến thể và từ gần giống
Frénétiquement (phó từ): Một cách cuồng nhiệt, điên cuồng.
- Ils travaillaient frénétiquement pour terminer à temps. (Họ làm việc một cách điên cuồng để kịp hoàn thành.)
Frénésie (danh từ giống cái): Sự cuồng nhiệt, cơn cuồng loạn.
- Dans un accès de frénésie, il a tout cassé. (Trong một cơn cuồng loạn, anh ta đã đập vỡ mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Délirant: Mê sảng, cuồng loạn.
- Effréné: Không kiềm chế được, bừa bãi.
- Hystérique: Cuồng loạn, kích động (theo nghĩa thông tục).
- Déchaîné: Bùng lên dữ dội, cuồng nộ.
Từ trái nghĩa
- Calme: Bình tĩnh.
- Paisible: Thanh bình, yên tĩnh.
- Mesuré: Có chừng mực, điều độ.
- Serein: Thanh thản, yên ả.
Thành ngữ liên quan
- "Être pris d'une frénésie de...": Bị cuốn vào cơn cuồng nhiệt của việc gì đó.
- Il était pris d'une frénésie d'achats. (Anh ta bị cuốn vào cơn cuồng nhiệt mua sắm.)
tính từ
- cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt
- Danse frénétiqueđiệu vũ cuồng nhiệt
- (y học, từ cũ; nghĩa cũ) hoảng loạn
danh từ
- (y học, từ cũ; nghĩa cũ) kẻ hoảng loạn