frénétique

tính từ
  1. cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt
    • Danse frénétique
      điệu cuồng nhiệt
  2. (y học, từ ; nghĩa ) hoảng loạn
danh từ
  1. (y học, từ ; nghĩa ) kẻ hoảng loạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "frénétique"

frénétique
La danseuse exécute une danse frénétique sur la scène.