frénétiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cuồng nhiệt, một cách hết sức mãnh liệt: Diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ rất cao, trong trạng thái phấn khích, kích động hoặc thiếu kiểm soát, thường do cảm xúc mạnh mẽ thúc đẩy.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La foule applaudissait frénétiquement. (Đám đông vỗ tay một cách cuồng nhiệt.)
- Il cherchait frénétiquement ses clés dans tout l'appartement. (Anh ấy tìm chìa khóa một cách điên cuồng khắp căn hộ.)
- Elle travaillait frénétiquement pour terminer le projet à temps. (Cô ấy làm việc hết sức mãnh liệt để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agiter frénétiquement": Vẫy, lắc một cách cuồng nhiệt.
- L'enfant agitait frénétiquement son drapeau. (Đứa trẻ vẫy lá cờ của mình một cách cuồng nhiệt.)
- "Écrire frénétiquement": Viết một cách điên cuồng, không ngừng nghỉ.
- L'écrivain notait frénétiquement ses idées. (Nhà văn ghi chép lại những ý tưởng của mình một cách điên cuồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frénétique (tính từ): cuồng nhiệt, điên cuồng, hết sức mãnh liệt.
- Une activité frénétique. (Một hoạt động cuồng nhiệt.)
- Des applaudissements frénétiques. (Những tràng vỗ tay cuồng nhiệt.)
- Frénésie (danh từ): sự cuồng nhiệt, cơn cuồng loạn.
- Dans une frénésie de travail. (Trong cơn cuồng nhiệt làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Furieusement: một cách giận dữ, một cách dữ dội.
- Désespérément: một cách tuyệt vọng.
- Vivement: một cách nhanh chóng, sôi nổi (nhưng ít mãnh liệt hơn).
Từ trái nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh.
- Lentement: một cách chậm rãi.
- Paisiblement: một cách thanh bình, yên ả.
phó từ
- cuồng nhiệt, hết sức mãnh liệt