frétillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quẫy, vẫy, ngoe nguẩy: Dùng để mô tả chuyển động nhanh, nhỏ, liên tục và đầy sức sống, thường là của đuôi hoặc toàn thân một con vật.
- Năng động, hoạt bát, sôi nổi: (Dùng cho người, thường với sắc thái hài hước hoặc trìu mến) Mô tả một người, đặc biệt là người lớn tuổi, có tính cách hoặc cử chỉ nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng một cách đáng ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Chú chó con có cái đuôi ngo ngoe vì vui sướng.)
- (Người ta thấy những con cá đang quẫy trong làn nước trong veo.)
- (Dù đã cao tuổi, ông ấy vẫn là một người đàn ông năng động và đầy ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tout frétillant": Rất hào hứng, nôn nao, không thể ngồi yên (vì mong đợi hoặc vui sướng).
- Les enfants étaient tout frétillants à la veille de Noël. (Bọn trẻ náo nức/háo hức vào đêm trước Giáng Sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Frétillement (danh từ): Sự quẫy, sự ngoe nguẩy, sự rung động nhẹ và liên tục.
- Le frétillement de la queue du chien. (Cái sự ngoe nguẩy của đuôi con chó.)
- Frétiller (động từ): Quẫy, ngoe nguẩy, rung động nhẹ và liên tục.
- La truite frétille au bout de la ligne. (Con cá hồi đang quẫy ở đầu dây câu.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "quẫy": (cựa quậy), (ngọ nguậy), (ngọ nguậy, lúc nhúc).
- Pour "năng động": (nhanh nhẹn, linh hoạt), (năng động), (sôi nổi, lấp lánh - thường chỉ tính cách).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la langue bien frétillante": (Thành ngữ, ít dùng) Nói nhiều, nói nhanh và liên tục.
- L'avocat avait la langue bien frétillante pendant le procès. (Vị luật sư nói như sấm trong phiên tòa.)
tính từ
- quẫy
- Poissons frétillantscá quẫy
- năng động
- Un vieux frétillantcụ già năng động