frétiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Quẫy, ve vẩy: Di chuyển nhanh, nhỏ và liên tục, thường dùng để miêu tả chuyển động của đuôi cá, động vật hoặc một bộ phận cơ thể.
- Nhí nhảnh, rối rít: Thể hiện sự phấn khích, vui mừng hoặc sốt ruột một cách sinh động, thông qua cử chỉ hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les poissons frétillent dans l'eau. (Những con cá quẫy trong nước.)
- Le chiot frétille de la queue quand il voit son maître. (Chú chó con ve vẩy đuôi khi nhìn thấy chủ.)
- Elle frétille de joie en recevant la bonne nouvelle. (Cô ấy vui rối rít khi nhận được tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"frétiller de": thể hiện sự kích động, háo hức về một điều gì đó.
- Il frétille d'impatience avant le début du concert. (Anh ấy sốt ruột, háo hức trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
"frétiller de plaisir": rối rít vì sung sướng, thích thú.
- Les enfants frétillent de plaisir à l'idée de partir en vacances. (Bọn trẻ rối rít vì sung sướng với ý nghĩ được đi nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Frétillement (danh từ giống đực): hành động quẫy, ve vẩy; sự rối rít.
- On observe le frétillement des petits poissons. (Người ta quan sát sự quẫy đuôi của những con cá nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Gigoter: ngọ nguậy, cựa quậy (thường cho chân tay).
- Trembloter: run nhẹ, rung động.
- Trépigner: nhảy cẫng lên, giậm chân (vì sốt ruột, phấn khích).
Thành ngữ liên quan
"La langue lui frétille": (nghĩa bóng) nóng lòng muốn nói, sốt ruột muốn nói ra điều gì đó.
- Devant ce secret, la langue lui frétille. (Trước bí mật này, anh ta nóng lòng muốn nói ra.)
"Les pieds lui frétillent": (nghĩa bóng) nóng lòng muốn đi, sốt ruột muốn di chuyển.
- À la fin du cours, les pieds lui frétillent. (Cuối giờ học, cậu ta sốt ruột muốn đi ngay.)
nội động từ
- quẫy, ve vẩy
- Poissons qui frétillentcá quẫy
- Chien qui frétille de la queuechó ve vẩy đuôi
- nhí nhảnh, rối rít
- Frétiller de joievui rối rít
- la langue lui frétillenó sốt ruột muốn nói
- les pieds lui frétillentnó sốt ruột muốn đi