fracassant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ầm ĩ, chói tai, inh ỏi: Dùng để mô tả một âm thanh rất lớn, đột ngột và khó chịu, gây ra sự náo động.
- Gây chấn động, gây xôn xao: Dùng để mô tả một sự kiện, một tin tức hoặc một lời tuyên bố gây sốc, thu hút sự chú ý lớn và thường gây tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bruit fracassant a réveillé tout le quartier. (Một tiếng động ầm ĩ đã đánh thức cả khu phố.)
- Le journal a publié une révélation fracassante sur le scandale. (Tờ báo đã công bố một tiết lộ gây chấn động về vụ bê bối.)
- Son départ fracassant de l'entreprise a surpris tout le monde. (Việc anh ấy rời công ty một cách gây xôn xao đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fracassant" thường được dùng trong báo chí hoặc văn phong trang trọng để nhấn mạnh tính chất gây sốc, nổi bật của một sự việc.
- Une victoire fracassante aux élections. (Một chiến thắng vang dội trong cuộc bầu cử.)
- Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả cái gì đó quá mức, lố bịch.
- Un mauvais goût fracassant. (Một gu thẩm mỹ tồi tệ đến mức gây sốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fracas (danh từ): tiếng ồn ào, sự cãi vã ầm ĩ; cuộc ẩu đả.
- Un fracas de verre brisé. (Tiếng kính vỡ loảng xoảng.)
- Fracasser (động từ): đập vỡ tan tành, làm vỡ thành từng mảnh.
- Fracasser une vitre. (Đập vỡ tan cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
- Assourdissant: điếc tai.
- Retentissant: vang dội, gây tiếng vang.
- Sensationnel: giật gân, gây xúc cảm mạnh.
- Bruyant: ồn ào.
Từ trái nghĩa
- Silencieux: im lặng.
- Discret: kín đáo, nhẹ nhàng.
- Banale: tầm thường, không có gì đặc biệt.
tính từ
- ầm, ầm
- Bruit fracassanttiếng ầm
- Une déclaration fracassantemột lời tuyên bố ầm ĩ