fracassement

Học thuật
Thân thiện
fracassement

Un verre tombe et son fracassement résonne dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm gãy, sự làm vỡ tan: Hành động phá vỡ một vật đó thành nhiều mảnh một cách mạnh mẽ ồn ào.
    • Sự gãy, sự vỡ tan: Trạng thái hoặc kết quả của việc bị phá vỡ thành nhiều mảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fracassement des vitres a réveillé tout le quartier. (Tiếng kính vỡ tan đã đánh thức cả khu phố.)
    • On entendit le fracassement de la vaisselle tombée. (Chúng tôi nghe thấy tiếng bát đĩa rơi vỡ tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fracassement d'os": sự gãy xương (một cách dữ dội).
    • Le médecin a diagnostiqué un fracassement du fémur. (Bác sĩ chẩn đoán một vết gãy vụn của xương đùi.)
  • "fracassement de portes": sự đập vỡ cửa.
    • Les policiers ont procédé par fracassement de portes. (Cảnh sát đã tiến hành bằng cách đập vỡ cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fracasser (động từ): đập vỡ tan, làm vỡ vụn.
    • La tempête a fracassé les fenêtres. (Cơn bão đã đập vỡ tan các cửa sổ.)
  • Fracas (danh từ giống đực): tiếng ầm ầm, tiếng động mạnh (thường do va chạm, vỡ).
    • Un fracas épouvantable se fit entendre. (Một tiếng động khủng khiếp vang lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Brisement: sự làm vỡ, sự bẻ gãy.
  • Éclatement: sự nổ tung, sự vỡ tung.
  • Pulvérisation: sự nghiền nát, sự tan thành bụi.
Lưu ý
  • Từ hiếm, nghĩa ít dùng: "Fracassement" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "bris", "cassure" hoặc "éclatement" thay thế.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh đến tính chất dữ dội, ồn ào sự hủy hoại hoàn toàn của hành động phá vỡ.
fracassement

Un verre tombe et son fracassement résonne dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
  2. sự làm gãy, sự làm vỡ tan
  3. sự gãy, sự vỡ tan