fractionary
/'frækʃənəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) phân số: Liên quan đến phân số hoặc có tính chất của một phân số.
- Gồm những phần nhỏ: Được cấu thành từ nhiều phần nhỏ hoặc mảnh vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fractionary representation of the data made it easier to compare. (Biểu diễn phân số của dữ liệu giúp việc so sánh dễ dàng hơn.)
- The ancient vase was found in a fractionary state. (Chiếc bình cổ được tìm thấy trong tình trạng vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fractionary part": phần phân số (của một số).
- In the number 3.75, the fractionary part is .75. (Trong số 3.75, phần phân số là .75.)
Biến thể và từ gần giống
Fraction (n): phân số, phần nhỏ.
- Only a fraction of the students attended the lecture. (Chỉ một phần nhỏ sinh viên tham dự bài giảng.)
Fractional (adj): (thuộc) phân số, có tính chất phân số. (Lưu ý: "fractional" là từ phổ biến hơn "fractionary" với nghĩa tương tự).
- He owns a fractional share of the company. (Anh ấy sở hữu một phần cổ phần nhỏ của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Fragmentary: gồm những mảnh vỡ, không đầy đủ.
- Partial: một phần, không toàn bộ.
tính từ
- (thuộc) phân số
- gồm những phần nh