fractionate
/'frækʃəneit/
Học thuậtThân thiện
The chemist uses a distillation apparatus to fractionate the crude oil mixture.
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- (Hoá học) Cắt phân đoạn, phân đoạn: Quá trình tách một hỗn hợp phức tạp (thường là chất lỏng) thành các phần nhỏ hơn, riêng biệt (các phân đoạn) dựa trên sự khác biệt về tính chất vật lý như điểm sôi, độ hòa tan hoặc kích thước phân tử. Các phân đoạn này chứa các thành phần cô đặc hơn.
- Phân chia thành các phần: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc chia một tổng thể thành nhiều phần nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In the laboratory, we can fractionate crude oil to obtain gasoline, diesel, and other products. (Trong phòng thí nghiệm, chúng ta có thể cắt phân đoạn dầu thô để thu được xăng, dầu diesel và các sản phẩm khác.)
- The process is used to fractionate plasma blood into its various components. (Quy trình này được dùng để phân tách huyết tương máu thành các thành phần khác nhau của nó.)
- The complex issue was fractionated into smaller, more manageable parts for discussion. (Vấn đề phức tạp đã được phân chia thành những phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn để thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fractionating column": Tháp chưng cất phân đoạn, một thiết bị quan trọng trong công nghiệp hóa chất và lọc dầu để tách các cấu tử trong hỗn hợp lỏng dựa trên điểm sôi khác nhau.
- The fractionating column allows for the efficient separation of mixtures. (Tháp chưng cất phân đoạn cho phép tách hỗn hợp một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ liên quan
- Fraction (danh từ): Phân số; phân đoạn, phần nhỏ.
- A large fraction of the mixture was collected in the first stage. (Một phần lớn của hỗn hợp đã được thu ở giai đoạn đầu.)
- Fractional (tính từ): (Thuộc về) phân số; theo từng phần, phân đoạn.
- Fractional distillation is a common industrial process. (Chưng cất phân đoạn là một quy trình công nghiệp phổ biến.)
- Fractionation (danh từ): Sự cắt phân đoạn, quá trình phân đoạn.
- The fractionation of air yields nitrogen, oxygen, and argon. (Sự phân tách không khí tạo ra nitơ, oxy và argon.)
Từ đồng nghĩa
- Separate: Tách ra, phân tách.
- Divide: Chia ra.
- Partition: Chia phần, phân vùng.
- Distill (specifically for liquids based on boiling point): Chưng cất (cụ thể cho chất lỏng dựa trên điểm sôi).
Từ trái nghĩa
- Combine: Kết hợp, trộn lẫn.
- Mix: Trộn.
- Unify: Hợp nhất.
The chemist uses a distillation apparatus to fractionate the crude oil mixture.
ngoại động từ
- (hoá học) cắt phân đoạn