fracturation

Học thuật
Thân thiện
fracturation

Une équipe utilise la fracturation pour extraire du gaz naturel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hình thành khe nứt: Quá trình tạo ra các vết nứt hoặc khe hở trong một vật liệu rắn, đặc biệttrong các tầng đá dưới lòng đất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí để chỉ kỹ thuật tạo ra các khe nứt nhân tạo nhằm giải phóng dầu hoặc khí đốt từ các mạch chứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fracturation hydraulique est une technique controversée. (Thủy lực cắt phámột kỹ thuật gây tranh cãi.)
    • L'étude géologique analyse la fracturation naturelle des roches. (Nghiên cứu địa chất phân tích sự hình thành khe nứt tự nhiên của các tầng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fracturation hydraulique": thủy lực cắt phá (một kỹ thuật cụ thể sử dụng chất lỏng áp suất cao).
    • Le débat sur la fracturation hydraulique porte sur ses impacts environnementaux. (Cuộc tranh luận về thủy lực cắt phá tập trung vào những tác động môi trường của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fracturer (động từ): làm nứt, bẻ gãy.
    • Il a fracturé son bras en tombant. (Anh ấy bị gãy tay khi ngã.)
  • Fracture (danh từ giống cái): vết nứt, chỗ gãy (xương).
    • La radiographie a confirmé une fracture. (Ảnh chụp X-quang đã xác nhận có một chỗ gãy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissuration (danh từ giống cái): sự nứt nẻ, sự hình thành các kẽ nứt.
  • Craquelure (danh từ giống cái): mạng lưới các vết nứt nhỏ (thường trên bề mặt như sơn, đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "fracturation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "fracturation".

fracturation

Une équipe utilise la fracturation pour extraire du gaz naturel.

danh từ giống cái
  1. sự hình thành khe nứt (mạch dầu mỏ)