fracturer

Học thuật
Thân thiện
fracturer

Un cambrioleur tente de fracturer la porte d'une maison.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm gãy, bẻ gãy: Hành động làm cho một vật thể cứng (thườngxương hoặc vật liệu rắn) bị vỡ, nứt hoặc gãy thành các phần.
    • Phá vỡ, đập vỡ: Hành động dùng lực mạnh để phá hủy, làm vỡ tung một vật đó, đặc biệt để mở ra hoặc xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a fracturé sa jambe en tombant de vélo. (Anh ấy đã bị gãy chân khi ngã xe đạp.)
    • Les cambrioleurs ont fracturé la porte pour entrer. (Những tên trộm đã phá vỡ cửa để vào.)
    • Fracturer un coffre-fort est très difficile. (Phá vỡ một chiếc tủ sắtrất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fracturer le silence": (Nghĩa bóng) phá vỡ sự im lặng.
    • Un cri a fracturé le silence de la nuit. (Một tiếng hét đã phá vỡ sự im lặng của màn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fracture (danh từ giống cái): vết nứt, chỗ gãy.
    • Elle a une fracture du bras. ( ấy bị gãy tay.)
  • Fracturable (tính từ): có thể bị bẻ gãy, có thể bị phá vỡ.
  • Refracturer (ngoại động từ): làm gãy lại, phá vỡ lại.
Từ đồng nghĩa
  • Casser: làm vỡ, làm gãy (nghĩa chung).
  • Briser: đập vỡ, làm tan vỡ.
  • Rompre: bẻ gãy, làm đứt (thường cho vật dài, mảnh).
Từ trái nghĩa
  • Réparer: sửa chữa.
  • Consolider: củng cố, làm cho vững chắc.
  • Souder: hàn gắn, nối lại (xương, kim loại).
fracturer

Un cambrioleur tente de fracturer la porte d'une maison.

ngoại động từ
  1. bẻ gãy, làm gãy; phá vỡ
    • Fracturer un coffre-fort
      phá vỡ tủ sắt