fracturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm gãy, bẻ gãy: Hành động làm cho một vật thể cứng (thường là xương hoặc vật liệu rắn) bị vỡ, nứt hoặc gãy thành các phần.
- Phá vỡ, đập vỡ: Hành động dùng lực mạnh để phá hủy, làm vỡ tung một vật gì đó, đặc biệt để mở ra hoặc xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a fracturé sa jambe en tombant de vélo. (Anh ấy đã bị gãy chân khi ngã xe đạp.)
- Les cambrioleurs ont fracturé la porte pour entrer. (Những tên trộm đã phá vỡ cửa để vào.)
- Fracturer un coffre-fort est très difficile. (Phá vỡ một chiếc tủ sắt là rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fracturer le silence": (Nghĩa bóng) phá vỡ sự im lặng.
- Un cri a fracturé le silence de la nuit. (Một tiếng hét đã phá vỡ sự im lặng của màn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fracture (danh từ giống cái): vết nứt, chỗ gãy.
- Elle a une fracture du bras. (Cô ấy bị gãy tay.)
- Fracturable (tính từ): có thể bị bẻ gãy, có thể bị phá vỡ.
- Refracturer (ngoại động từ): làm gãy lại, phá vỡ lại.
Từ đồng nghĩa
- Casser: làm vỡ, làm gãy (nghĩa chung).
- Briser: đập vỡ, làm tan vỡ.
- Rompre: bẻ gãy, làm đứt (thường cho vật dài, mảnh).
Từ trái nghĩa
- Réparer: sửa chữa.
- Consolider: củng cố, làm cho vững chắc.
- Souder: hàn gắn, nối lại (xương, kim loại).
ngoại động từ
- bẻ gãy, làm gãy; phá vỡ
- Fracturer un coffre-fortphá vỡ tủ sắt