fraises
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều của 'fraise'):
- Quả dâu tây: "fraises" là dạng số nhiều của "fraise", chỉ loại quả nhỏ, màu đỏ, có hạt li ti bên ngoài, thường có vị ngọt và chua nhẹ.
- Cổ áo xếp nếp (lịch sử): Trong trang phục lịch sử, "fraises" còn có thể chỉ những chiếc cổ áo được xếp nếp cầu kỳ, phổ biến vào thế kỷ 16.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (quả):
- J'ai acheté un kilo de fraises au marché. (Tôi đã mua một cân dâu tây ở chợ.)
- Les fraises de cette région sont réputées pour leur goût. (Những quả dâu tây của vùng này nổi tiếng vì hương vị của chúng.)
Danh từ giống cái (trang phục):
- Les portraits de cette époque montrent des nobles portant de larges fraises. (Các bức chân dung thời đó cho thấy những quý tộc đeo những chiếc cổ áo xếp nếp rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coup de fraise" (thông tục): một cú đấm vào mặt.
- Il a reçu un coup de fraise en pleine figure. (Hắn ta bị một cú đấm trúng giữa mặt.)
"être dans les fraises" (thông tục): bị lạc, không biết mình đang ở đâu hoặc đang nói gì; sai lầm hoàn toàn.
- Dans son explication, il est complètement dans les fraises. (Trong phần giải thích của mình, anh ta sai hoàn toàn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraise (n.f): dạng số ít của "fraises".
- Fraisier (n.m): cây dâu tây; cũng là tên một loại bánh gatô có nhân kem và dâu tây.
- Fraisé, e (adj): có màu đỏ như dâu tây.
- Fraise des bois (n.f): dâu rừng, một loại dâu tây nhỏ mọc hoang.
Từ đồng nghĩa
- Quả: Baie rouge (quả mọng đỏ) - từ chung chung hơn.
- Trang phục: Collerette (cổ áo xếp nếp).
Thành ngữ liên quan
Ramener sa fraise (thông tục): xen vào chuyện, lên tiếng (một cách không được mời).
- Il est toujours là à ramener sa fraise. (Hắn ta lúc nào cũng ở đó mà xen vào chuyện.)
Sucrer les fraises (thông tục): run lập cập (thường do tuổi già hoặc sợ hãi).
- À son âge, il commence à sucrer les fraises. (Ở cái tuổi của ông ấy, ông bắt đầu run lập cập rồi.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) thợ phay