framboiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ướp hương ngấy dâu: Hành động thêm hương vị của quả mâm xôi (framboise) vào một thứ gì đó, thường là đồ uống hoặc thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le pâtissier a réussi à framboiser cette crème sans qu'elle ne soit trop sucrée. (Người thợ làm bánh đã thành công trong việc ướp hương ngấy dâu vào loại kem này mà không làm nó quá ngọt.)
- Pour la soirée, il a décidé de framboiser le champagne. (Cho buổi tối hôm đó, anh ấy quyết định ướp hương ngấy dâu vào rượu sâm banh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Framboiser un sirop": Ướp hương mâm xôi vào một loại si-rô.
- Cette recette traditionnelle consiste à framboiser un sirop de sucre. (Công thức truyền thống này bao gồm việc ướp hương ngấy dâu vào một loại si-rô đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Framboise (danh từ giống cái): quả mâm xôi, quả phúc bồn tử.
- Elle a cueilli des framboises dans le jardin. (Cô ấy đã hái những quả mâm xôi trong vườn.)
- Framboisé, framboisée (tính từ): có hương vị mâm xôi, được ướp hương mâm xôi.
- Un thé framboisé. (Một loại trà có hương ngấy dâu.)
Từ đồng nghĩa
- Parfumer à la framboise: Ướp hương bằng mâm xôi.
ngoại động từ
- ướp hương ngấy dâu