framboisier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây ngấy dâu, cây phúc bồn tử: Một loại cây bụi lâu năm thuộc chi Rubus, được trồng để lấy quả là quả mâm xôi (framboise). Cây có thân có gai và lá kép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai planté un framboisier au fond du jardin. (Tôi đã trồng một cây phúc bồn tử ở cuối vườn.)
- Les framboisiers produisent des fruits délicieux en été. (Những cây ngấy dâu cho quả rất ngon vào mùa hè.)
- Il faut tailler le framboisier après la récolte. (Cần phải cắt tỉa cây phúc bồn tử sau khi thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culture du framboisier": việc trồng trọt, canh tác cây phúc bồn tử.
- La culture du framboisier nécessite un sol bien drainé. (Việc trồng cây ngấy dâu đòi hỏi đất thoát nước tốt.)
Biến thể và từ liên quan
Framboise (danh từ giống cái): quả mâm xôi, quả phúc bồn tử (quả của cây framboisier).
- Elle a acheté un panier de framboises. (Cô ấy đã mua một giỏ quả mâm xôi.)
Ronce (danh từ giống cái): cây mâm xôi dại, cây ngấy.
- Les ronces et les framboisiers appartiennent au même genre. (Cây mâm xôi dại và cây phúc bồn tử thuộc cùng một chi.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Có thể mô tả là "arbuste produisant des framboises" (cây bụi cho quả mâm xôi).
{{framboisier}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây ngấy dâu, cây phúc bồn tử