frame-house
/'freimhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà khung gỗ: Một kiểu nhà được xây dựng với cấu trúc chính (khung sườn) làm bằng gỗ, thường được lợp và ốp bằng các tấm ván gỗ hoặc vật liệu khác. Đây là một phương pháp xây dựng phổ biến ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old frame-house stood at the edge of the forest. (Ngôi nhà khung gỗ cũ nằm ở rìa khu rừng.)
- Many early settlers in America lived in simple frame-houses. (Nhiều người định cư đầu tiên ở Mỹ sống trong những ngôi nhà khung gỗ đơn giản.)
- They are renovating a beautiful Victorian frame-house. (Họ đang cải tạo một ngôi nhà khung gỗ kiểu Victoria xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, kiến trúc hoặc khi mô tả đặc điểm xây dựng của một tòa nhà, để phân biệt với các kiểu nhà xây bằng gạch, đá hoặc bê tông.
Biến thể và từ gần giống
- Frame (danh từ/động từ): khung, sườn; đóng khung.
- Wooden house (danh từ): nhà gỗ (cách gọi chung hơn, có thể không nhấn mạnh vào cấu trúc khung).
- Timber-framed house (danh từ): nhà có khung gỗ (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Wood-frame house: nhà có khung gỗ.
- Timber house: nhà gỗ.
Lưu ý
- "Frame-house" là một danh từ ghép. Khái niệm chính nằm ở phương pháp xây dựng khung gỗ (frame), chứ không chỉ đơn thuần là vật liệu gỗ.
danh từ
- nhà toàn bằng gỗ (sườn bằng gỗ, lợp bằng ván)