franc-alleu

Học thuật
Thân thiện
franc-alleu

Un seigneur médiéval possède un franc-alleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất miễn thuế (thời phong kiến): Một khu đất hoặc lãnh địa thời Trung Cổ chủ sở hữu của được hưởng quyền sở hữu hoàn toàn không phải nộp bất kỳ khoản thuế, thuế hay nghĩa vụ phong kiến nào cho một lãnh chúa cấp trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le seigneur possédait un franc-alleu dans cette région. (Vị lãnh chúa sở hữu một khu đất miễn thuế trong vùng này.)
    • Le statut de franc-alleu offrait une grande autonomie aux propriétaires. (Tư cách đất miễn thuế mang lại quyền tự chủ lớn cho các chủ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir en franc-alleu": sở hữu như một khu đất miễn thuế, tức là sở hữu hoàn toàn không có nghĩa vụ với ai.
    • Cette terre est tenue en franc-alleu depuis des siècles. (Mảnh đất này đã được sở hữu như đất miễn thuế qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alleu (danh từ giống đực): đất tự do, đất không phụ thuộc. (Đâytừ gốc, "franc-alleu" nhấn mạnh tính chất "miễn" (franc) các nghĩa vụ).
  • Tenure libre (cụm từ): chế độ sở hữu đất tự do, một khái niệm tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Terrain exempté de redevances: đất được miễn thuế.
  • Propriété libre de toute obligation féodale: tài sản tự do khỏi mọi nghĩa vụ phong kiến.
Lưu ý
  • Bối cảnh lịch sử: Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về chế độ phong kiếnchâu Âu thời Trung Cổ. một thuật ngữ lịch sử/phápcụ thể.
  • Tính chất đặc biệt: "Franc-alleu" đối lập với "fief" (đất phong), là loại đất chủ sở hữu phải thực hiện các nghĩa vụ nộp thuế cho lãnh chúa của mình.
franc-alleu

Un seigneur médiéval possède un franc-alleu.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đất miễn thuế (thời phong kiến)