franc-bord

Học thuật
Thân thiện
franc-bord

Le bateau navigue à franc-bord sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất bãi bờ sông: Khu vực đất dọc theo bờ sông, thườngphần đất cao hơn mực nước thường xuyên có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau.
    • (Hàng hải) Mức nổi: Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ phần thân tàu nổi lên trên mặt nước, tức là khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước đến boong chính hoặc một điểm xác định trên mạn tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les riverains cultivent parfois des légumes sur le franc-bord. (Người dân ven sông đôi khi trồng rau trên đất bãi bờ.)
    • La réglementation interdit de construire sur le franc-bord. (Quy định cấm xây dựng trên đất bãi bờ sông.)
    • Le franc-bord du navire est insuffisant pour cette traversée. (Mức nổi của con tàukhông đủ cho chuyến vượt biển này.)
    • Il faut vérifier le franc-bord avant le chargement. (Cần kiểm tra mức nổi trước khi xếp hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "franc-bord réglementaire": mức nổi theo quy định, mức nổi pháp định.

    • Le bateau doit toujours conserver son franc-bord réglementaire. (Con tàu phải luôn duy trì mức nổi theo quy định.)
  • "droit de franc-bord": quyền sử dụng đất bãi bờ.

    • La commune gère le droit de franc-bord le long de la rivière. (Ủy ban quảnquyền sử dụng đất bãi bờ dọc theo con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Berge (n.f): bờ (sông, suối). Thường chỉ bờ nói chung, trong khi nhấn mạnh phần đất cụ thể ngay sát bờ.
  • Tirant d'eau (n.m): mớn nước. Là chiều sâu của phần tàu chìm dưới nước, trái ngược vớiphần nổi lên.
  • Laisse de mer (n.f): dải triều, vùng đất giữa mức thủy triều cao nhất thấp nhất. Khác với thường liên quan đến sông.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "đất bãi bờ sông":

    • Rivage (n.m): bờ (sông, hồ, biển).
    • Grève (n.f): bãi sông, bờ sông (thường sỏi, cát).
  • Pour le sens "mức nổi" (hàng hải):

    • Hauteur de bordé libre (n.f): chiều cao mạn tàu tự do (cách diễn đạt kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Ligne de franc-bord: đường mức nổi, vạch mức nổi.

    • La ligne de franc-bord est peinte sur la coque. (Đường mức nổi được sơn trên thân tàu.)
  • Certificat de franc-bord: giấy chứng nhận mức nổi.

    • Tout navire doit avoir un certificat de franc-bord valide. (Mọi tàu thuyền phải giấy chứng nhận mức nổi còn hiệu lực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "franc-bord".

franc-bord

Le bateau navigue à franc-bord sur la rivière.

danh từ giống đực
  1. đất bãi bờ sông
  2. (hàng hải) mức nổi