franc-bourgeois
Học thuậtThân thiện
Le franc-bourgeois présente ses documents officiels aux gardes à l'entrée de la ville médiévale.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Thị dân tự do: Từ này dùng để chỉ một tầng lớp thị dân (bourgeois) trong xã hội Pháp thời Trung Cổ và Cận Đại, những người được hưởng một số đặc quyền và quyền tự do (franc) nhất định, thường là về mặt pháp lý hoặc thuế khóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Au Moyen Âge, le statut de franc-bourgeois offrait des exemptions fiscales. (Vào thời Trung Cổ, địa vị thị dân tự do mang lại những đặc quyền miễn thuế.)
- Les francs-bourgeois formaient une classe sociale distincte dans les villes. (Các thị dân tự do tạo thành một tầng lớp xã hội riêng biệt trong các thành thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả cấu trúc xã hội cũ của Pháp. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
- L'historien a étudié le rôle des francs-bourgeois dans le développement économique de la ville. (Nhà sử học đã nghiên cứu vai trò của các thị dân tự do trong sự phát triển kinh tế của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourgeois (danh từ/ tính từ): thị dân, thuộc tầng lớp tư sản. Đây là từ gốc, chỉ chung cư dân thành thị hoặc giai cấp tư sản.
- Franc (tính từ): tự do, được miễn (thuế, nghĩa vụ). Trong ngữ cảnh lịch sử, "franc" thường ám chỉ quyền tự do khỏi một số gánh nặng phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Citoyen privilégié: công dân có đặc quyền (trong bối cảnh lịch sử).
- Bourgeois libre: thị dân tự do (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
- Từ ghép: "Franc-bourgeois" là một từ ghép cố định. Không tách rời hai thành phần "franc" và "bourgeois" khi sử dụng với nghĩa lịch sử này.
- Ngữ cảnh: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó hầu như không còn được dùng để chỉ một địa vị xã hội hiện hữu.
Le franc-bourgeois présente ses documents officiels aux gardes à l'entrée de la ville médiévale.
danh từ giống đực
- (sử học) thị dân tự do