franc-parler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tự do ăn nói, sự thẳng thắn: "franc-parler" chỉ khả năng hoặc hành động nói ra suy nghĩ, ý kiến một cách trực tiếp, tự do và không sợ hãi, thường không quan tâm đến việc có thể gây mất lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son franc-parler lui a valu quelques ennemis. (Sự thẳng thắn ăn nói của anh ta đã khiến anh ta có vài kẻ thù.)
- J'apprécie son franc-parler, on sait toujours où on en est avec lui. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy, với anh ấy chúng ta luôn biết mình đang ở đâu.)
- Le franc-parler est une qualité rare dans ce milieu. (Sự tự do ăn nói là một phẩm chất hiếm có trong môi trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un franc-parler": có lối nói chuyện thẳng thắn.
- Elle a un franc-parler qui peut surprendre. (Cô ấy có một lối nói chuyện thẳng thắn có thể gây ngạc nhiên.)
"User de franc-parler": sử dụng sự thẳng thắn, ăn nói một cách tự do.
- Il a usé de franc-parler lors de la réunion. (Anh ta đã ăn nói rất thẳng thắn trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Franc (adj): thẳng thắn, thành thật.
- Soyez franc avec moi. (Hãy thẳng thắn với tôi.)
Parler (v): nói.
- Il parle trois langues. (Anh ấy nói ba thứ tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Franchise: sự thẳng thắn, sự thành thật.
- Directivité: tính trực tiếp, thẳng thắn (trong cách nói).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- En tout franc-parler: nói một cách hoàn toàn thẳng thắn.
- En tout franc-parler, je n'aime pas ce projet. (Nói thẳng ra, tôi không thích dự án này.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir son franc-parler: (thành ngữ) có lối nói chuyện rất thẳng thắn và không kiêng nể.
- Ne t'inquiète pas, avec elle, tu auras ton franc-parler. (Đừng lo, với cô ấy, cậu có thể nói thẳng ra ý kiến của mình.)
danh từ giống đực
- sự tự do ăn nói