franc-parler

Học thuật
Thân thiện
franc-parler

Il a un franc-parler qui surprend parfois ses collègues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tự do ăn nói, sự thẳng thắn: "franc-parler" chỉ khả năng hoặc hành động nói ra suy nghĩ, ý kiến một cách trực tiếp, tự do không sợ hãi, thường không quan tâm đến việc có thể gây mất lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son franc-parler lui a valu quelques ennemis. (Sự thẳng thắn ăn nói của anh ta đã khiến anh ta vài kẻ thù.)
    • J'apprécie son franc-parler, on sait toujourson en est avec lui. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy, với anh ấy chúng ta luôn biết mình đangđâu.)
    • Le franc-parler est une qualité rare dans ce milieu. (Sự tự do ăn nóimột phẩm chất hiếm có trong môi trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un franc-parler": lối nói chuyện thẳng thắn.

    • Elle a un franc-parler qui peut surprendre. ( ấy có một lối nói chuyện thẳng thắn có thể gây ngạc nhiên.)
  • "User de franc-parler": sử dụng sự thẳng thắn, ăn nói một cách tự do.

    • Il a usé de franc-parler lors de la réunion. (Anh ta đã ăn nói rất thẳng thắn trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc (adj): thẳng thắn, thành thật.

    • Soyez franc avec moi. (Hãy thẳng thắn với tôi.)
  • Parler (v): nói.

    • Il parle trois langues. (Anh ấy nói ba thứ tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchise: sự thẳng thắn, sự thành thật.
  • Directivité: tính trực tiếp, thẳng thắn (trong cách nói).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • En tout franc-parler: nói một cách hoàn toàn thẳng thắn.
    • En tout franc-parler, je n'aime pas ce projet. (Nói thẳng ra, tôi không thích dự án này.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir son franc-parler: (thành ngữ) lối nói chuyện rất thẳng thắn không kiêng nể.
    • Ne t'inquiète pas, avec elle, tu auras ton franc-parler. (Đừng lo, với ấy, cậu có thể nói thẳng ra ý kiến của mình.)
franc-parler

Il a un franc-parler qui surprend parfois ses collègues.

danh từ giống đực
  1. sự tự do ăn nói