franc-tireur

franc-tireur

A franc-tireur takes aim from a concealed position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay súng bắn tỉa (trong quân đội Pháp): "franc-tireur" thuật ngữ dùng để chỉ một người lính bắn tỉa, thường hoạt động độc lập hoặc trong các đơn vị du kích, đặc biệt trong lịch sử quân đội Pháp.
    • Nghĩa bóng: Chỉ người hành động độc lập, không tuân theo quy tắc chung, thường mang tính chất nổi loạn hoặc phá cách.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính:

    • The franc-tireur was known for his precise shots during the battle. (Tay súng bắn tỉa nổi tiếng với những phát bắn chính xác trong trận chiến.)
    • Franc-tireurs played a key role in guerrilla warfare. (Các tay súng bắn tỉa đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh du kích.)
  • Nghĩa bóng:

    • He is a franc-tireur in the company, always challenging the management's decisions. (Anh ta một người hành động độc lập trong công ty, luôn thách thức các quyết định của ban quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a franc-tireur": hành động như một tay súng bắn tỉa độc lập.

    • In the political debate, she acted as a franc-tireur, refusing to align with any party. (Trong cuộc tranh luận chính trị, ấy hành động như một tay súng bắn tỉa độc lập, từ chối liên kết với bất kỳ đảng phái nào.)
  • "franc-tireur tactics": chiến thuật du kích.

    • The rebels used franc-tireur tactics to ambush the convoy. (Quân nổi dậy sử dụng chiến thuật du kích để phục kích đoàn xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc-tireur (danh từ, không thay đổisố nhiều): .
  • Tireur (danh từ): xạ thủ, người bắn súng.
Từ đồng nghĩa
  • Sharpshooter: tay súng bắn tỉa (nghĩa chính).
  • Guerilla: du kích quân (nghĩa bóng).
  • Maverick: người hành động độc lập, không theo khuôn mẫu (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • To be a lone franc-tireur: một người đơn độc hành động độc lập.
    • He was a lone franc-tireur in the industry, never following trends. (Anh ta một người đơn độc hành động độc lập trong ngành, không bao giờ chạy theo xu hướng.)

Từ gần giống

Từ chứa "franc-tireur"