franc-tireur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quân du kích (Pháp): Chỉ một người lính chiến đấu độc lập, không thuộc biên chế chính quy của quân đội, thường hoạt động trong các cuộc chiến tranh du kích.
- (Nghĩa bóng) Người hành động lẻ (không theo kỷ luật của một nhóm): Chỉ một cá nhân hành động một cách độc lập, không tuân theo các quy tắc, chỉ đạo hoặc kỷ luật chung của một tổ chức hay tập thể mà họ có liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pendant la guerre, les francs-tireurs harcelaient les lignes ennemies. (Trong chiến tranh, các quân du kích quấy rối các tuyến phòng thủ của địch.)
- Il a été traité de franc-tireur pour ses critiques publiques envers la direction de son parti. (Anh ta bị coi là một kẻ hành động lẻ vì những chỉ trích công khai của mình đối với ban lãnh đạo đảng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa lịch sử: Thuật ngữ này có nguồn gốc từ lịch sử quân sự Pháp, đặc biệt trong các cuộc chiến như Chiến tranh Pháp-Phổ (1870-1871), để chỉ những người lính tự nguyện không thuộc quân đội chính quy.
- Trong bối cảnh chính trị/xã hội: Thường dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ một thành viên trong nhóm hay tổ chức có hành vi hoặc quan điểm đi ngược lại đường lối chung, gây khó khăn cho sự thống nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Franc-tireuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ giới của "franc-tireur".
- Elle est une franc-tireuse dans le monde de la recherche. (Bà ấy là một người hành động độc lập trong giới nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Partisan (nam): Chiến sĩ du kích, người ủng hộ nhiệt thành.
- Irregular (nam/tính từ): Quân không chính quy; không theo quy tắc.
- Dissident (nam/tính từ): Người bất đồng chính kiến.
- Maverick (nam - từ mượn tiếng Anh): Người có tư tưởng và hành động độc lập, không theo số đông.
Thành ngữ liên quan
- Agir en franc-tireur: Hành động một cách độc lập, không phối hợp.
- Il a pris la décision d'agir en franc-tireur, sans consulter ses collègues. (Anh ấy đã quyết định hành động một mình, không tham khảo ý kiến đồng nghiệp.)
danh từ giống đực
- quân du kích (Pháp)
- (nghĩa bóng) người hành động lẻ (không theo kỷ luật của một nhóm)