francien

Học thuật
Thân thiện
francien

Le francien était le dialecte parlé en Île-de-France au Moyen Âge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Frăng-xiêng: Một phương ngữ của tiếng Pháp cổ, được sử dụng chủ yếuvùng Île-de-France xung quanh Paris trong thời kỳ Trung Cổ. Phương ngữ này đã trở thành cơ sở cho tiếng Pháp chuẩn hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le francien est l'ancêtre du français standard. (Tiếng Frăng-xiêng là tổ tiên của tiếng Pháp chuẩn.)
    • Les textes littéraires de cette époque étaient souvent écrits en francien. (Các văn bản văn học thời kỳ đó thường được viết bằng tiếng Frăng-xiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dialecte francien": Phương ngữ Frăng-xiêng.
    • L'étude du dialecte francien est essentielle pour comprendre l'évolution de la langue française. (Việc nghiên cứu phương ngữ Frăng-xiêng là điều cần thiết để hiểu sự tiến hóa của tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Français (danh từ giống đực): Tiếng Pháp (ngôn ngữ hiện đại).
    • Il parle couramment le français. (Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.)
  • Ancien français (danh từ giống đực): Tiếng Pháp cổ (thuật ngữ rộng hơn để chỉ tiếng Pháp thời Trung Cổ, bao gồm nhiều phương ngữ trong đó francien).
Từ đồng nghĩa
  • Dialecte de l'Île-de-France: Phương ngữ vùng Île-de-France.
francien

Le francien était le dialecte parlé en Île-de-France au Moyen Âge.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tiếng frăng xiêng (tiếng địa phương vùng phụ cận Pa-ri thời Trung đại)