francique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Frăngxíc: Tên gọi một nhóm các phương ngữ hoặc ngôn ngữ German Tây được nói bởi người Frank, một liên minh các bộ tộc German, trong thời kỳ đầu Trung Cổ. Đây là tiền thân của các ngôn ngữ như tiếng Hà Lan, tiếng Afrikaans và đóng góp đáng kể vào sự hình thành tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le francique est considéré comme l'ancêtre du néerlandais. (Tiếng Frăngxíc được coi là tổ tiên của tiếng Hà Lan.)
- Plusieurs mots français proviennent du francique. (Nhiều từ tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Frăngxíc.)
- Les linguistes étudient les inscriptions en vieux francique. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các văn bản khắc bằng tiếng Frăngxíc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"francique rhénan" (danh từ giống đực): Phương ngữ Frăngxíc Rhein, một nhóm phương ngữ German vẫn được nói ở một số vùng của Đức, Pháp (Alsace, Lorraine), Luxembourg và Bỉ.
- Le francique rhénan est parlé en Moselle. (Tiếng Frăngxíc Rhein được nói ở vùng Moselle.)
"francique mosellan" (danh từ giống đực): Một phương ngữ cụ thể của nhóm Francique rhénan.
- Il existe des différences entre le francique mosellan et le francique luxembourgeois. (Có sự khác biệt giữa tiếng Frăngxíc Moselle và tiếng Frăngxíc Luxembourg.)
Biến thể và từ gần giống
- Vieux francique (danh từ giống đực): Tiếng Frăngxíc cổ, giai đoạn lịch sử sớm nhất của ngôn ngữ này.
- Francique lombard (danh từ giống đực): Phương ngữ Frăngxíc được người Lombard sử dụng, một bộ tộc German khác.
Từ đồng nghĩa
- Langue franque (danh từ giống cái): Cách gọi khác, mặc dù ít chuyên môn hơn, để chỉ ngôn ngữ của người Frank. (Lưu ý: "lingua franca" là một khái niệm khác, chỉ ngôn ngữ giao tiếp chung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- (sử học) tiếng frăngxic