francisation

Học thuật
Thân thiện
francisation

La francisation de ce document officiel est en cours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự Pháp hóa: Quá trình làm cho một cái gì đó trở nên giống hoặc thuộc về Pháp về mặt văn hóa, ngôn ngữ, hoặc thể chế. Thường dùng để chỉ việc áp dụng hoặc chuyển đổi sang ngôn ngữ, phong tục, luật pháp hoặc đặc điểm của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La francisation des termes techniques est parfois difficile. (Việc Pháp hóa các thuật ngữ kỹ thuật đôi khi rất khó khăn.)
    • La politique de francisation au Québec vise à protéger la langue française. (Chính sách Pháp hóa ở Québec nhằm mục đích bảo vệ tiếng Pháp.)
    • La francisation des immigrants est un objectif important pour l'intégration. (Việc Pháp hóa người nhập cưmột mục tiêu quan trọng cho sự hòa nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Francisation linguistique": Sự Pháp hóa về mặt ngôn ngữ, cụ thểviệc chuyển đổi từ vựng, tên gọi sang tiếng Pháp.

    • La francisation linguistique des noms de rue est complète dans ce quartier. (Việc Pháp hóa ngôn ngữ các tên đường phố đã hoàn tất trong khu phố này.)
  • "Francisation culturelle": Sự Pháp hóa về mặt văn hóa, liên quan đến việc tiếp nhận các giá trị, phong tục của Pháp.

    • La francisation culturelle a laissé des traces profondes dans l'ancienne colonie. (Sự Pháp hóa văn hóa đã để lại những dấu ấn sâu sắc tại thuộc địa .)
Biến thể từ gần giống
  • Franciser (động từ): Pháp hóa, làm cho thành kiểu Pháp.

    • Il faut franciser ce mot anglais. (Cần phải Pháp hóa từ tiếng Anh này.)
  • Francité (danh từ giống cái): Tính chất Pháp, bản sắc Pháp.

    • La francité de cette région est évidente. (Tính chất Pháp của vùng nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilation à la culture française: Sự đồng hóa vào văn hóa Pháp.
  • Gallicisation: Sự -loa hóa (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ sự Pháp hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "francisation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "francisation".)

francisation

La francisation de ce document officiel est en cours.

danh từ giống cái
  1. sự Pháp hóa

Từ có nhắc đến "francisation"