franciser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Pháp hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (một từ, một tên, một phong tục, một tổ chức) mang đặc điểm, hình thức hoặc tính chất của nước Pháp hoặc tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les autorités ont décidé de franciser les noms de rue. (Chính quyền đã quyết định Pháp hóa tên các con phố.)
    • Il a francisé son nom de famille après son mariage. (Anh ấy đã Pháp hóa họ của mình sau khi kết hôn.)
    • Certains mots anglais sont francisés lorsqu'ils entrent dans la langue. (Một số từ tiếng Anh được Pháp hóa khi chúng du nhập vào ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se franciser" (tự động từ): Tự Pháp hóa, trở nên mang tính chất Pháp.
    • Cette famille immigrée s'est progressivement francisée. (Gia đình nhập cư này đã dần dần tự Pháp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Francisation (danh từ giống cái): Sự Pháp hóa.

    • La francisation des termes techniques est un long processus. (Việc Pháp hóa các thuật ngữ kỹ thuậtmột quá trình dài.)
  • Français, française (tính từ): Thuộc về nước Pháp, tiếng Pháp.

  • Francophone (tính từ/danh từ): Nói tiếng Pháp, người nói tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Adapter à la française: Điều chỉnh theo kiểu Pháp.
  • Francifier (ít phổ biến hơn): Pháp hóa.
Từ trái nghĩa
  • Défranciser: Làm mất tính chất Pháp, phi Pháp hóa.
  • Angliciser: Anh hóa.
ngoại động từ
  1. Pháp hóa

Từ có nhắc đến "franciser"