frangin

Học thuật
Thân thiện
frangin

Mon frangin m'aide à réparer mon vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Anh, em: Từ lóng dùng để gọi hoặc chỉ anh trai hoặc em trai một cách thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon frangin travaille à Paris. (Thằng anh/em tôi làm việc ở Paris.)
    • Je sors avec mon frangin ce soir. (Tôi đi chơi với thằng em/anh tôi tối nay.)
    • C'est ton frangin ? Il te ressemble beaucoup. (Đấythằng em/anh mày à? giống mày quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le frangin": thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật giữa bạn bè hoặc trong gia đình để chỉ anh/em trai ruột.
    • J'ai prêté ma voiture à mon frangin. (Tôi đã cho thằng em/anh tôi mượn xe của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Frangine (danh từ giống cái, thông tục): chị, em gái (từ lóng thân mật tương ứng cho chị/em gái).

    • Ma frangine est médecin. (Con chị/em gái tôibác sĩ.)
  • Frère (danh từ giống đực): anh, em trai (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).

  • Frèrot (danh từ giống đực, thông tục): anh, em (một từ lóng thân mật khác).
Từ đồng nghĩa
  • Bro (từ lóng, mượn từ tiếng Anh): anh/em trai, bạn thân.
  • Frèrot (thông tục): anh/em.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Frangin" là từ rất thân mật, suồng sã. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, với bạn bè hoặc người thân. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
  • Giới tính: "Frangin" chỉ dùng cho nam giới. Dạng thức nữ giới tương ứng là "frangine".
frangin

Mon frangin m'aide à réparer mon vélo.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) anh, em