franglais

/frɑ:n'gli:/
Học thuật
Thân thiện
franglais

Un jeune homme utilise un mot de franglais dans une conversation décontractée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Franglaismột thuật ngữ dùng để chỉ việc sử dụng quá mức các từ mượn tiếng Anh hoặc các cấu trúc ngữ pháp kiểu Anh trong tiếng Pháp, thường bị coi là làm nghèo đi sự trong sáng của ngôn ngữ Pháp.
    • Từ ngữ Anh trong tiếng Pháp: "Franglais" cũng trực tiếp chỉ những từ tiếng Anh cụ thể đã được đưa vào sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le "franglais" est souvent critiqué par les puristes de la langue. ("Franglais" thường bị những người theo chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ chỉ trích.)
    • Des mots comme "le weekend" ou "un brainstorming" sont des exemples de franglais. (Những từ như "le weekend" hay "un brainstorming" là những ví dụ về franglais.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler en franglais": nói một thứ tiếng Pháp pha trộn nhiều từ tiếng Anh.

    • Les jeunes dans cette entreprise internationale parlent souvent en franglais. (Giới trẻ trong công ty quốc tế này thường nói thứ tiếng Pháp pha tiếng Anh.)
  • "un discours plein de franglais": một bài phát biểu đầy từ tiếng Anh.

    • Son exposé était plein de franglais, c'était difficile à suivre. (Bài thuyết trình của anh ta đầy từ tiếng Anh, thật khó theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglicisme (danh từ giống đực): từ mượn tiếng Anh. Đâytừ chỉ một từ hoặc cách diễn đạt cụ thể mượn từ tiếng Anh, trong khi "franglais" thường chỉ hiện tượng rộng hơn.
    • "Un parking" est un anglicisme courant en français. ("Un parking" là một từ mượn tiếng Anh phổ biến trong tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélange franco-anglais: sự pha trộn Pháp - Anh.
  • Parler petit nègre (thành ngữ , không nên dùng có thể mang tính xúc phạm): nói một cách không chuẩn, pha tạp. Lưu ý: Cụm này đã lỗi thời không phù hợp để sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "franglais")

franglais

Un jeune homme utilise un mot de franglais dans une conversation décontractée.

danh từ giống đực
  1. từ ngữ Anh trong tiếng Pháp