franquiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa Phơ-răng-cô: Chỉ những gì liên quan đến hệ tư tưởng, chính sách hoặc chế độ độc tài của Tướng Francisco Franco ở Tây Ban Nha (1939-1975).
- Ủng hộ chế độ Phơ-răng-cô: Chỉ sự tán thành, ủng hộ đối với chế độ của Franco.
Danh từ (giống đực/giống cái: un franquiste / une franquiste):
- Người theo chủ nghĩa Phơ-răng-cô: Người ủng hộ hoặc là thành viên của chế độ độc tài do Francisco Franco lãnh đạo.
- Đảng viên phái Phơ-răng-cô: Người thuộc về phe phái chính trị trung thành với Franco.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La dictature franquiste a duré jusqu'en 1975. (Chế độ độc tài Phơ-răng-cô đã kéo dài đến năm 1975.)
- Une idéologie franquiste. (Một hệ tư tưởng theo chủ nghĩa Phơ-răng-cô.)
Danh từ:
- Les franquistes ont remporté la guerre civile. (Những người theo chế độ Phơ-răng-cô đã thắng cuộc nội chiến.)
- C'était un franquiste convaincu. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa Phơ-răng-cô cuồng tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régime franquiste": Chế độ Phơ-răng-cô. Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ giai đoạn cai trị của Franco.
- La transition démocratique après le régime franquiste. (Sự chuyển đổi dân chủ sau chế độ Phơ-răng-cô.)
"Sympathies franquistes": Cảm tình với chế độ Phơ-răng-cô. Chỉ sự ủng hộ không chính thức hoặc một phần.
- Il a été accusé d'avoir eu des sympathies franquistes. (Ông ta bị cáo buộc đã có cảm tình với chế độ Phơ-răng-cô.)
Biến thể và từ liên quan
- Franquisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Phơ-răng-cô. Hệ tư tưởng và hệ thống chính trị dưới thời Franco.
- L'étude du franquisme est essentielle pour comprendre l'Espagne du XXe siècle. (Việc nghiên cứu chủ nghĩa Phơ-răng-cô là thiết yếu để hiểu Tây Ban Nha thế kỷ XX.)
Từ đồng nghĩa
- Phalangiste (danh từ/tính từ): Người thuộc/Thuộc về Phalange. (Phalange là đảng phái chính trị chủ chốt trong chế độ Franco, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Partisan de Franco (cụm danh từ): Người ủng hộ Franco. (Cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "franquiste" mang ý nghĩa lịch sử và chính trị rõ ràng, gắn liền với một chế độ độc tài cụ thể. Nó thường được dùng trong các văn bản phân tích lịch sử, chính trị hoặc báo chí, ít khi xuất hiện trong hội thoại thông thường.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi được sử dụng bởi những người chỉ trích chế độ Franco.
tính từ
- xem franquisme
danh từ
- người theo chế độ Phơ-răng-cô