frans hals

frans hals

A museum visitor admires a portrait by Frans Hals.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): - Frans Hals tên của một họa sĩ người Lan, sống vào thế kỷ 17 (khoảng 1580–1666). Ông nổi tiếng với các bức chân dung tranh thể loại (genre painting), được biết đến đã truyền tải sức sống sự hài hước vào các tác phẩm của mình.

dụ sử dụng
  • (Frans Hals được coi một trong những họa sĩ chân dung vĩ đại nhất của Thời kỳ Hoàng kim Lan.)
  • (Bức tranh "Kỵ cười" thường được cho của Frans Hals.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of Frans Hals": theo phong cách của Frans Hals, thường chỉ lối vẽ chân dung sống động, phóng khoáng.
    • The artist painted his subject in the style of Frans Hals, with loose brushstrokes and a lively expression. (Người họa sĩ đã vẽ chủ thể của mình theo phong cách của Frans Hals, với những nét cọ phóng khoáng biểu cảm sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Halsian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Frans Hals.
    • The painting has a Halsian quality, full of energy and spontaneity. (Bức tranh mang chất Halsian, đầy năng lượng sự tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dutch master: danh họa người Lan (thường dùng để chỉ các họa sĩ nổi tiếng thời kỳ Hoàng kim, trong đó Frans Hals).
  • Portraitist: họa sĩ vẽ chân dung (mô tả nghề nghiệp của ông).
Lưu ý về cách dùng
  • "Frans Hals" tên riêng, không dạng số nhiều hoặc chia động từ. Khi nhắc đến tác phẩm của ông, thường dùng cụm từ "a painting by Frans Hals" (một bức tranh của Frans Hals).
  • Không nhầm lẫn với từ "hals" trong tiếng Lan có nghĩa "cổ" (body part).

Từ gần giống