frantically

frantically

She searched frantically for her lost keys in the living room.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách điên cuồng, mất kiểm soát, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc vội vàng tột độ. "Frantically" mô tả hành động được thực hiện với tốc độ sự hỗn loạn, không sự bình tĩnh hay suy nghĩ thấu đáo.

dụ sử dụng
  • ( ấy điên cuồng tìm chìa khóa trước cuộc họp.)
  • (Con chó sủa điên cuồng về phía người lạ.)
  • (Anh ấy vẫy tay một cách tuyệt vọng để thu hút sự chú ý của nhân viên cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frantically trying to + động từ": cố gắng làm gì đó một cách điên cuồng.

    • They were frantically trying to finish the project before the deadline. (Họ đang điên cuồng cố gắng hoàn thành dự án trước hạn chót.)
  • "frantically looking for": tìm kiếm điên cuồng.

    • The mother was frantically looking for her lost child in the crowd. (Người mẹ đang điên cuồng tìm kiếm đứa con lạc trong đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Frenzied (tính từ): điên cuồng, cuồng nhiệt.
    • The frenzied crowd rushed toward the stage. (Đám đông cuồng nhiệt lao về phía sân khấu.)
  • Frantic (tính từ): điên cuồng, hoảng loạn.
    • He was frantic with worry when his phone died. (Anh ấy hoảng loạn lo lắng khi điện thoại hết pin.)
Từ đồng nghĩa
  • Madly: một cách điên rồ, mất kiểm soát.
    • She ran madly out of the burning building. ( ấy chạy điên cuồng ra khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • Desperately: một cách tuyệt vọng.
    • He desperately tried to open the locked door. (Anh ấy tuyệt vọng cố gắng mở cánh cửa bị khóa.)
  • Wildly: một cách hoang dã, mất kiểm soát.
    • The crowd cheered wildly after the goal. (Đám đông reo hò điên cuồng sau bàn thắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be frantically busy with": bận rộn điên cuồng với việc .
    • She was frantically busy with last-minute preparations. ( ấy bận rộn điên cuồng với những công việc chuẩn bị vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • "like a headless chicken": hành động một cách hỗn loạn, mất phương hướng (tương tự "frantically").
    • He was running around like a headless chicken, frantically trying to fix everything. (Anh ấy chạy quanh như mất đầu, điên cuồng cố gắng sửa mọi thứ.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frantically"