fraternellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách anh em, theo tình anh em: Diễn tả một hành động, thái độ hoặc mối quan hệ được thực hiện với tình cảm, sự gắn bó và tinh thần hỗ trợ như giữa những người anh em ruột thịt.
- Như anh em, một cách thân thiết: Chỉ cách ứng xử thân thiện, gần gũi và chân thành, vượt trên mối quan hệ xã giao thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Họ bắt tay nhau một cách thân tình như anh em.)
- (Hai đội đã hợp tác một cách chân tình, như anh em trên dự án này.)
- (Anh ấy đã tiếp đón tôi một cách rất thân tình, như người nhà trong ngôi nhà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường xuất hiện trong các bài diễn văn, tác phẩm văn học hoặc văn bản chính trị để nhấn mạnh tình đoàn kết, sự gắn bó sâu sắc.
- Les peuples des deux nations doivent vivre fraternellement. (Nhân dân hai nước phải sống với nhau trong tình anh em.)
- Trong bối cảnh tôn giáo: Được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các tín đồ trong cùng một cộng đồng đức tin.
- Les membres de cette paroisse se soutiennent fraternellement. (Các thành viên của giáo xứ này nâng đỡ nhau trong tình huynh đệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraternel, fraternelle (tính từ): mang tính chất anh em, thân thiết như anh em.
- une aide fraternelle (sự giúp đỡ đầy tình anh em)
- Fraternité (danh từ): tình anh em, tình huynh đệ.
- la fraternité entre les peuples (tình huynh đệ giữa các dân tộc)
Từ đồng nghĩa
- Amitialement: một cách thân ái, thân thiện.
- Cordialement: một cách chân thành, nồng nhiệt (thường dùng trong thư từ).
- Chaleureusement: một cách nồng ấm, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Hostilement: một cách thù địch.
- Froidement: một cách lạnh nhạt, hờ hững.
- Égoïstement: một cách ích kỷ.
phó từ
- theo tình anh em, như anh em