fraternisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kết thân (như anh em): Hành động thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ thân thiết, gần gũi, mang tính chất huynh đệ, vượt qua ranh giới thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fraternisation entre les soldats ennemis était interdite. (Việc kết thân giữa những người lính đối địch bị cấm.)
    • La fraternisation excessive avec les étudiants peut nuire à l'autorité du professeur. (Sự kết thân quá mức với sinh viên có thể làm tổn hại đến uy quyền của giáo sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fraternisation interdite": sự kết thân bị cấm đoán (thường trong bối cảnh quân sự hoặc các tổ chức hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt).
    • Un panneau indiquait "fraternisation interdite" à l'entrée du camp. (Một tấm biển ghi "cấm kết thân" ở lối vào doanh trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraterniser (động từ): kết thân, giao thiệp thân mật.

    • Il est interdit de fraterniser avec l'ennemi. (Bị cấm kết thân với kẻ thù.)
  • Fraternel, fraternelle (tính từ): tính chất anh em, tình huynh đệ.

    • Une relation fraternelle. (Một mối quan hệ như anh em.)
Từ đồng nghĩa
  • Camaraderie: tình bạn chiến đấu, tình đồng chí.
  • Complicité: sự đồng lõa, sự thân thiết hiểu ý nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "fraterniser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fraternisation").

danh từ giống cái
  1. sự kết thân (như anh em)