fraterniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kết thân (như anh em): Chỉ hành động trở nên thân thiết, gần gũi và gắn bó với ai đó, thường là vượt qua những khác biệt ban đầu hoặc rào cản, tạo nên một mối quan hệ như anh em.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les soldats ennemis ont fraternisé pendant la trêve. (Những người lính đối địch đã kết thân trong thời gian ngừng bắn.)
- Il est facile de fraterniser avec lui. (Rất dễ kết thân với anh ấy.)
- Les nouveaux voisins ont rapidement fraternisé. (Những người hàng xóm mới đã nhanh chóng kết thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fraterniser avec": kết thân với ai đó.
- Il est interdit aux gardiens de fraterniser avec les prisonniers. (Nhân viên canh gác bị cấm kết thân với tù nhân.)
- "fraterniser entre": kết thân với nhau (giữa các nhóm).
- Les deux équipes ont fini par fraterniser entre elles. (Cuối cùng hai đội đã kết thân với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraternité (danh từ giống cái): tình huynh đệ, tình anh em.
- Liberté, Égalité, Fraternité. (Tự do, Bình đẳng, Bác ái.)
- Fraternel, fraternelle (tính từ): có tính chất anh em, như anh em.
- un conseil fraternel (một lời khuyên chân tình như anh em)
Từ đồng nghĩa
- Se lier d'amitié: kết bạn.
- Sympathiser: cảm tình, thân thiện.
- S'entendre (bien): hòa thuận, hiểu nhau.
Từ trái nghĩa
- Se brouiller: cãi nhau, bất hòa.
- S'isoler: tự cô lập.
- Se quereller: cãi cọ.
nội động từ
- kết thân (như anh em)
- Ces enfants commencent à fraternisernhững đứa bé ấy đã bắt đầu kết thân với nhau