fraîchir

Học thuật
Thân thiện
fraîchir

Le vent commence à fraîchir sur la plage.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trở nên mát mẻ hơn, dịu đi (thời tiết): "fraîchir" diễn tả sự thay đổi của thời tiết trở nên mát hơn so với trước đó.
    • Thổi mạnh lên (gió): Trong ngữ cảnh hàng hải, "fraîchir" chỉ việc gió bắt đầu thổi mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le temps a fraîchi ce soir. (Thời tiết đã mát hơn vào tối nay.)
    • Le vent fraîchit, il faut rentrer au port. (Gió đang thổi mạnh lên, phải quay về cảng thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire fraîchir": (cụm động từ) làm cho mát.
    • La pluie a fait fraîchir l'atmosphère. (Cơn mưa đã làm cho bầu không khí mát mẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraîcheur (danh từ giống cái): sự mát mẻ, độ tươi mới.
    • la fraîcheur de l'air (sự mát mẻ của không khí)
  • Fraîche (tính từ giống cái): mát mẻ, tươi mới.
    • une boisson fraîche (một thức uống mát lạnh)
  • Rafraîchir (ngoại động từ): làm mát, làm tươi mát.
    • rafraîchir une pièce (làm mát một căn phòng)
Từ đồng nghĩa
  • Se rafraîchir (động từ phản thân): trở nên mát mẻ.
  • Se refroidir (động từ phản thân): trở nên lạnh đi (thường chỉ mức độ giảm nhiệt mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "fraîchir".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fraîchir".
fraîchir

Le vent commence à fraîchir sur la plage.

nội động từ
  1. mát ra, trở ra (tiết trời)
  2. (hàng hải) thổi mạnh lên (gió)

Từ gần giống

Từ chứa "fraîchir"