freak-out
/'fri:kaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái kích động mạnh, hoảng loạn: Một trạng thái cảm xúc cực đoan, thường là sợ hãi, lo lắng, tức giận hoặc phấn khích đến mất kiểm soát.
- Hành vi lập dị, bất thường: Một hành động hoặc cách ăn mặc khác thường, gây sốc hoặc thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She had a complete freak-out when she saw the spider. (Cô ấy đã hoàn toàn hoảng loạn khi nhìn thấy con nhện.)
- His new purple hair caused a minor freak-out among his conservative parents. (Mái tóc màu tím mới của anh ấy đã gây ra một sự kinh ngạc nhỏ ở những bậc cha mẹ bảo thủ của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a freak-out": trải qua một cơn hoảng loạn hoặc nổi điên.
- I'm going to have a freak-out if I miss this deadline. (Tôi sẽ phát điên lên nếu tôi lỡ hạn chót này.)
- "major/minor freak-out": cơn hoảng loạn lớn/nhỏ.
- It was just a minor freak-out, everything is fine now. (Đó chỉ là một cơn hoảng loạn nhỏ, mọi thứ đã ổn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- To freak out (động từ, cụm động từ): trở nên rất sợ hãi, tức giận hoặc phấn khích.
- Don't freak out, but I have some bad news. (Đừng hoảng lên, nhưng tôi có một vài tin xấu.)
- Freaky (tính từ): kỳ lạ, đáng sợ, ma quái.
- That's a freaky coincidence. (Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Panic: cơn hoảng loạn.
- Hysterics: cơn cuồng loạn, kích động.
- Meltdown: sự suy sụp, tan vỡ (về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freak out over/about something: hoảng loạn/lo lắng thái quá về điều gì.
- She always freaks out about small details. (Cô ấy luôn hoảng loạn về những chi tiết nhỏ nhặt.)
Thành ngữ liên quan
- Freak of nature: hiện tượng/người/vật dị thường của tự nhiên.
- That two-headed turtle is a real freak of nature. (Con rùa hai đầu đó đúng là một hiện tượng dị thường của tự nhiên.)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- trạng thái đê mê, sự đi mây về gió, sự phiêu diêu bay bổng (như lúc hút thuốc phiện...)
- sự trở thành một híp-pi, sự ăn mặc hành động như một híp-pi; sự ăn mặc lập dị, hành động lập dị