freaked

/fri:kt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • Bị hoảng sợ, bị sốc, bị kích động mạnh: Trạng thái cảm xúc cực kỳ lo lắng, sợ hãi, ngạc nhiên hoặc phấn khích đến mức mất bình tĩnh.
    • Có vẻ kỳ dị, lập dị: Dùng để mô tả một người hoặc thứ đó có vẻ ngoài, hành vi hoặc ý tưởng rất kỳ quặc, khác thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I was totally freaked when I saw the spider on my pillow. (Tôi đã hoảng hốt hoàn toàn khi nhìn thấy con nhện trên gối của mình.)
    • Don't be freaked by the loud noise; it's just the thunder. (Đừng hoảng sợ tiếng ồn lớn; đó chỉ sấm thôi.)
    • He has a freaked new hairstyle with green and purple stripes. (Anh ấy một kiểu tóc kỳ dị mới với các sọc màu xanh tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be freaked out": Một cụm phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "freaked", nhấn mạnh trạng thái bị kích động hoặc sợ hãi.
    • She was freaked out by the horror movie. ( ấy bị ám ảnh/hoảng sợ bởi bộ phim kinh dị.)
  • "freak (someone) out": (Cụm động từ) Làm cho ai đó sợ hãi, lo lắng hoặc ngạc nhiên cực độ.
    • The strange phone call really freaked me out. (Cuộc điện thoại kỳ lạ đó thực sự làm tôi sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Freak (n): Người hoặc vật kỳ dị, khác thường; người đam mê cuồng nhiệt một thứ đó.
    • He's a computer freak. (Anh ấy một tay máy tính.)
  • Freak (adj): (Thường dùng trước danh từ) Mang tính bất thường, kỳ quặc, hoặc xảy ra đột ngột dữ dội.
    • A freak accident. (Một tai nạn hy hữu/bất thường.)
    • A freak storm. (Một cơn bão dữ dội bất thường.)
  • Freaky (adj): Kỳ lạ, ma quái, đáng sợ.
    • That's a freaky coincidence. (Đó một sự trùng hợp kỳ lạ/ma quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Frightened: Sợ hãi.
  • Spooked: (Thông tục) Làm cho sợ hãi, hoảng sợ.
  • Weirded out: (Thông tục) Cảm thấy kỳ lạ, khó chịu hoặc sợ hãi.
  • Bizarre: Kỳ quặc, kỳ dị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freak out: (Nội động từ) Trở nên cực kỳ lo lắng, tức giận hoặc phấn khích.
    • My mom will freak out if I come home late. (Mẹ tôi sẽ nổi điên/nổi cơn nếu tôi về nhà muộn.)
  • Freak over (something): (Ngoại động từ, ít phổ biến hơn) Phản ứng thái quá, lo lắng quá mức về điều .
    • There's no need to freak over a small mistake. (Không cần phải hoảng hốt một lỗi nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Freak flag: (Thông tục, thường dùng trong "fly your freak flag") Thể hiện cá tính độc đáo, khác biệt của bản thân một cách tự hào.
    • At the music festival, everyone was encouraged to fly their freak flag. (Tại lễ hội âm nhạc, mọi người đều được khuyến khích thể hiện cá tính độc đáo của mình.)
tính từ
  1. đốm, lốm đốm, làm vệt