freakishness
/'fri:kiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất kỳ dị, quái đản: Chất lượng hoặc trạng thái của việc cực kỳ khác thường, kỳ quặc hoặc không thể giải thích được, thường gây sốc hoặc kinh ngạc.
- Tính chất thất thường, đồng bóng: Trạng thái hay thay đổi một cách khó lường, không ổn định hoặc bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The freakishness of the weather this year has confused scientists. (Tính chất kỳ dị của thời tiết năm nay đã khiến các nhà khoa học bối rối.)
- He was known for the freakishness of his mood swings. (Anh ta nổi tiếng vì tính thất thường trong những cơn thay đổi tâm trạng của mình.)
- The sheer freakishness of the event made it front-page news. (Chính tính chất quái đản thuần túy của sự kiện đã khiến nó thành tin trang nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with an air of freakishness": mang một vẻ kỳ dị.
- The old mansion stood on the hill with an air of freakishness. (Tòa lâu đài cũ đứng trên đồi mang một vẻ kỳ dị.)
"bordering on freakishness": gần như đến mức kỳ quặc.
- His attention to detail was bordering on freakishness. (Sự chú ý của anh ấy đến từng chi tiết gần như đến mức kỳ quặc.)
Biến thể và từ gần giống
Freakish (tính từ): kỳ dị, quái đản, thất thường.
- a freakish coincidence (một sự trùng hợp kỳ dị)
Freak (danh từ): người/vật dị hình, kỳ quặc; hiện tượng bất thường.
- a freak of nature (một hiện tượng dị thường của tự nhiên)
Từ đồng nghĩa
- Bizarreness: sự kỳ quái, lạ lùng.
- Abnormality: sự bất thường, dị thường.
- Oddity: tính kỳ cục, sự kỳ quặc.
- Whimsicality: tính thất thường, đồng bóng.
Từ trái nghĩa
- Normality: sự bình thường.
- Ordinariness: sự tầm thường, phổ biến.
- Predictability: tính có thể dự đoán được.
danh từ
- tính đồng bóng, tính hay thay đổi
- tính quái đản, tính kỳ cục