freckly
/'frəkli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tàn nhang: Dùng để mô tả làn da, đặc biệt là da mặt, có nhiều đốm tàn nhang nhỏ, thường có màu nâu nhạt hoặc nâu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a freckly complexion from spending so much time in the sun. (Cô ấy có làn da đầy tàn nhang do dành quá nhiều thời gian dưới nắng.)
- The freckly boy smiled, his nose covered in tiny brown spots. (Cậu bé có tàn nhang mỉm cười, mũi cậu phủ đầy những đốm nâu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freckly skin": làn da có tàn nhang.
- Many people with fair skin tend to have freckly skin. (Nhiều người có làn da trắng thường có làn da đầy tàn nhang.)
Biến thể và từ gần giống
Freckle (n): tàn nhang, đốm tàn nhang.
- She has freckles on her cheeks. (Cô ấy có tàn nhang trên má.)
Freckled (adj): có tàn nhang (từ đồng nghĩa phổ biến với "freckly").
- He has a freckled face. (Anh ấy có khuôn mặt đầy tàn nhang.)
Từ đồng nghĩa
- Freckled: có tàn nhang.
- Speckled: lốm đốm, có đốm (có thể dùng cho nhiều thứ, không chỉ da).
Từ trái nghĩa
- Clear-skinned: có làn da sạch, không tì vết.
- Unblemished: không tỳ vết, hoàn hảo.
tính từ
- có tàn nhang (da mặt...)