fredonnement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hát lầm rầm, sự ngâm nga: Hành động hát một giai điệu một cách nhẹ nhàng, thường không lời, bằng giọng trầm thấp hoặc chỉ tạo ra âm thanh "hum hum".
    • Bài hát lầm rầm, tiếng ngâm nga: Chỉ chính âm thanh hoặc giai điệu được tạo ra từ việc hát lầm rầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait un léger fredonnement venant de la cuisine. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng ngâm nga nhẹ nhàng vọng ra từ nhà bếp.)
    • Son fredonnement constant me berçait. (Bài hát lầm rầm không ngừng của anh ấy đã ru tôi.)
    • Il travaillait en silence, ponctué seulement par un petit fredonnement. (Anh ta làm việc trong im lặng, chỉ thỉnh thoảng bị ngắt quãng bởi một bài hát lầm rầm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au fredonnement de": với tiếng ngâm nga của.
    • Elle s'endormit au fredonnement de la machine à laver. ( ấy ngủ thiếp đi với tiếng ì ầm của máy giặt.) [Lưu ý: Ở đây, "fredonnement" được dùng một cách ẩn dụ cho âm thanh đều đều, lặp đi lặp lại của máy móc.]
Biến thể từ liên quan
  • Fredonner (động từ): hát lầm rầm, ngâm nga.
    • Il fredonne toujours la même chanson. (Anh ấy luôn ngâm nga cùng một bài hát.)
  • Bourdonnement (danh từ giống đực): tiếng vo ve, tiếng ù ù (của côn trùng, máy móc).
  • Chantonnement (danh từ giống đực): sự hát nhỏ, hát thầm.
Từ đồng nghĩa
  • Chantonnement: sự hát nhỏ, hát thầm.
  • Bourdonnement (khi dùng ẩn dụ): tiếng ì ầm, tiếng vo ve đều đều.
Thành ngữ liên quan
  • Être en fredonnement: đang trong trạng thái ngâm nga, lầm rầm.
    • La maison était paisible, à part la radio en fredonnement dans le salon. (Căn nhà yên tĩnh, ngoại trừ chiếc radio đang phát ra tiếng lầm rầm trong phòng khách.)
danh từ giống đực
  1. sự hát lầm rầm
  2. bài hát lầm rầm