free enterprise
/'fri:'entəpraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống kinh tế tự do: Một hệ thống kinh tế trong đó các doanh nghiệp tư nhân có quyền tự do cạnh tranh để tạo ra lợi nhuận, với sự can thiệp tối thiểu từ chính phủ. Giá cả, sản phẩm và dịch vụ chủ yếu được xác định bởi cung và cầu trên thị trường.
- Sự tự do kinh doanh: Nguyên tắc cho phép các cá nhân và công ty tự do tổ chức và vận hành doanh nghiệp để tìm kiếm lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's economic success is often attributed to its commitment to free enterprise. (Thành công kinh tế của đất nước thường được cho là nhờ vào cam kết với hệ thống kinh tế tự do.)
- He is a strong advocate for free enterprise and limited government regulation. (Ông ấy là người ủng hộ mạnh mẽ cho sự tự do kinh doanh và quy định hạn chế của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spirit of free enterprise": tinh thần kinh doanh tự do, tinh thần doanh nghiệp.
- The new policies aim to encourage the spirit of free enterprise among young entrepreneurs. (Các chính sách mới nhằm khuyến khích tinh thần kinh doanh tự do trong giới doanh nhân trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Free market (n): thị trường tự do. (Thường được dùng thay thế hoặc cùng với "free enterprise" để mô tả một hệ thống kinh tế dựa trên cạnh tranh tự do.)
- Capitalism (n): chủ nghĩa tư bản. (Một khái niệm rộng hơn, trong đó free enterprise là một đặc điểm cốt lõi.)
- Private enterprise (n): doanh nghiệp tư nhân, kinh doanh tư nhân.
Từ đồng nghĩa
- Market economy: nền kinh tế thị trường.
- Laissez-faire: chính sách tự do kinh tế, để mặc (cho thị trường tự vận hành).
Từ trái nghĩa
- Planned economy: nền kinh tế kế hoạch hóa.
- State-controlled economy: nền kinh tế do nhà nước kiểm soát.
- Socialism: chủ nghĩa xã hội (trong ngữ cảnh kinh tế).
danh từ
- sự tự do kinh doanh