free labour

/'fri:'leibə/
Học thuật
Thân thiện
free labour

A farmer works his own land as free labour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lao động tự do: Chỉ những người lao động không thuộc về một tổ chức công đoàn hoặc nghiệp đoàn nào, hoặc công việc được thực hiện bởi những người đó.
    • Lao động tự do (theo nghĩa lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử, cụm từ này dùng để chỉ những người lao động không phải nô lệ, tức là những người được tự do làm việc nhận thù lao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory relied on free labour to keep costs low. (Nhà máy dựa vào lao động tự do để giữ chi phí thấp.)
    • In the 19th century, the concept of free labour was central to the abolitionist movement. (Vào thế kỷ 19, khái niệm lao động tự do trung tâm của phong trào bãi bỏ chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the system of free labour": hệ thống lao động tự do.
    • The industrial revolution promoted the system of free labour over indentured servitude. (Cách mạng công nghiệp thúc đẩy hệ thống lao động tự do thay thế cho hình thức lao động khế ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Freelance labour (n): Lao động tự do (nhấn mạnh vào việc làm theo dự án, hợp đồng ngắn hạn).
  • Unorganized labour (n): Lao động không tổ chức (công đoàn).
  • Wage labour (n): Lao động làm công ăn lương.
Từ đồng nghĩa
  • Non-unionized labour: Lao động không công đoàn.
  • Independent labour: Lao động độc lập.
Lưu ý
  • Cụm từ "free labour" có thể gây hiểu nhầm trong một số ngữ cảnh hiện đại từ "free" còn có nghĩa "miễn phí". Do đó, cần phân biệt với khái niệm "unpaid labour" (lao động không được trả công). Trong các văn bản học thuật về lịch sử kinh tế, nghĩa "lao động tự do" (đối lập với nô lệ) phổ biến.
free labour

A farmer works his own land as free labour.

danh từ
  1. lao động tự do (của những người không trong nghiệp đoàn)
  2. (sử học) lao động tự do (của những người không phải nô lệ)