free liver

/'fri:'livə/
Học thuật
Thân thiện
free liver

A free liver enjoys a lavish feast with friends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn chơi phóng túng: Một người sống một cuộc sống tự do, vui vẻ, thường không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội nghiêm ngặt, xu hướng tận hưởng các thú vui như ăn uống, tiệc tùng.
    • Người chè chén lu : Một người thường xuyên tham gia vào các bữa tiệc rượu chè, ăn uống thả ga sống một lối sống buông thả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known in his youth as a free liver, always at the tavern and never worrying about tomorrow. (Thời trẻ, anh ta được biết đến như một kẻ ăn chơi phóng túng, luônquán rượu chẳng bao giờ lo lắng cho ngày mai.)
    • The old tales often feature a free liver who learns the value of responsibility too late. (Những câu chuyện cổ thườngnhân vật một tay chè chén lu , kẻ chỉ nhận ra giá trị của trách nhiệm khi đã quá muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live the life of a free liver": sống cuộc sống của một người ăn chơi phóng túng.
    • After inheriting the fortune, he decided to live the life of a free liver for a few years. (Sau khi thừa kế gia tài, anh ta quyết định sống cuộc sống của một tay ăn chơi phóng túng trong vài năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-living (tính từ): lối sống phóng túng, tự do.
    • He adopted a free-living lifestyle after retiring. (Ông ấy theo đuổi một lối sống phóng túng sau khi nghỉ hưu.)
  • Libertine (danh từ): người phóng đãng, trụy lạc (nghĩa mạnh hơn thường mang hàm ý tiêu cực về mặt đạo đức).
Từ đồng nghĩa
  • Bon vivant: người sành ăn, thích hưởng thụ cuộc sống (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Rake: người đàn ông ăn chơi trác táng, phóng đãng.
  • Reveler: người hay ăn chơi, tiệc tùng.
Lưu ý
  • Phong cách Sắc thái: Từ "free liver" một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn học hoặc khi mô tả lối sống trong quá khứ. Từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự buông thả, nhưng cũng có thể mang chút lãng mạn hóa về sự tự do.
free liver

A free liver enjoys a lavish feast with friends.

danh từ
  1. người ăn chơi phóng túng, người chè chén lu