free port

/'fri:'pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
free port

A large cargo ship unloads containers at a free port.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảng tự do: Một cảng hoặc khu vực cảng nơi hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu trữ, xử lý, hoặc tái xuất không phải chịu các loại thuế quan, phí hải quan hoặc các quy định thương mại thông thường của quốc gia đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Singapore is a famous free port, attracting global trade. (Singapore một cảng tự do nổi tiếng, thu hút thương mại toàn cầu.)
    • Goods can be stored in the free port without paying duties until they are sold. (Hàng hóa có thể được lưu trữ trong cảng tự do không phải trả thuế cho đến khi được bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a free port": thành lập một cảng tự do.

    • The government plans to establish a free port to boost the economy. (Chính phủ kế hoạch thành lập một cảng tự do để thúc đẩy nền kinh tế.)
  • "operate as a free port": hoạt động như một cảng tự do.

    • The zone operates as a free port, facilitating entrepot trade. (Khu vực này hoạt động như một cảng tự do, tạo điều kiện cho thương mại trung chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Free trade zone (FTZ) (n): Khu thương mại tự do (một khu vực đặc biệt nơi hàng hóa có thể được nhập, chế biến, tái xuất với ít hoặc không rào cản thuế quan).
  • Entrepôt (n): Cảng trung chuyển, nơi hàng hóa được tái xuất không nhiều xử lý.
Từ đồng nghĩa
  • Duty-free port: cảng miễn thuế.
  • Open port: cảng mở (thường chỉ cảng mở cửa cho tàu quốc tế, nhưng không nhất thiết miễn thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "free port" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "free port".)

free port

A large cargo ship unloads containers at a free port.

danh từ
  1. cảng tự do (không thuế quan)