free-board

/'fri:bɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Phần nổi của tàu: Khoảng cách thẳng đứng đo từ mặt nước (mớn nước) lên đến boong chính liên tục hoặc đến mép trên của mép boong. Đây phần thân tàu nhô lên khỏi mặt nước, đóng vai trò quan trọng cho an toàn độ ổn định, giúp tàu không bị nước tràn vào khi sóng lớn hoặc nghiêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship has a high free-board, making it safer in rough seas. (Con tàu phần nổi cao, khiến an toàn hơn trong biển động.)
    • Inspectors measured the vessel's free-board to ensure it complied with safety regulations. (Các thanh tra viên đã đo phần nổi của tàu để đảm bảo tuân thủ quy định an toàn.)
    • Adequate free-board is crucial for preventing water from washing over the deck. (Phần nổi đầy đủ rất quan trọng để ngăn nước tràn lên boong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statutory free-board": Mớn nước pháp định, khoảng cách phần nổi tối thiểu được quy định bởi các công ước quốc tế (như Công ước Quốc tế về Đường ngấn nước Tàu biển) để đảm bảo an toàn.
    • The ship was assigned its statutory free-board based on its design and intended service. (Con tàu được ấn định mớn nước pháp định dựa trên thiết kế tuyến hoạt động dự kiến của .)
Biến thể từ gần giống
  • Freeboard deck (n): Boong tính toán mớn nước, thường boong chính liên tục cao nhất các lỗ khoét trên đó được trang bị phương tiện đóng kín vĩnh viễn.
  • Draft/Draught (n): Mớn nước, chiều sâu của phần thân tàu chìm dưới nước, ngược lại với "free-board".
Từ đồng nghĩa
  • Height of side: Chiều cao mạn (trong ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
Lưu ý
  • "Free-board" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hàng hải. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh tổng quát.
danh từ
  1. (hàng hải) phần nổi (phần tàu từ mặt nước đến boong)