free-hand

/'fri:hænd/
Học thuật
Thân thiện
free-hand

An artist creates a free-hand sketch of a flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Trong hội họa, vẽ kỹ thuật) Bằng tay, không dùng dụng cụ: Chỉ việc vẽ, phác thảo hoặc tạo ra hình ảnh trực tiếp bằng tay không sử dụng các công cụ hỗ trợ như thước kẻ, compa, máy đo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist is known for his impressive free-hand drawings. (Người họa sĩ nổi tiếng với những bức vẽ bằng tay ấn tượng.)
    • She can draw a perfect circle free-hand. ( ấy có thể vẽ một hình tròn hoàn hảo bằng tay không.)
    • The initial design was a free-hand sketch on a napkin. (Thiết kế ban đầu một bản phác thảo vẽ tay trên chiếc khăn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To draw free-hand": Động từ cụm, chỉ hành động vẽ bằng tay không.
    • The architect prefers to draw free-hand before using CAD software. (Kiến trúc sư thích vẽ tay trước khi sử dụng phần mềm CAD.)
Biến thể từ gần giống
  • Freehanded (adj): Hào phóng, rộng rãi. ()
  • Freehanding (danh động từ): Hành động vẽ bằng tay không.
    • Freehanding requires a steady hand and practice. (Vẽ tay không đòi hỏi một bàn tay vững vàng sự luyện tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand-drawn: Được vẽ bằng tay.
  • Unassisted: Không sự trợ giúp của dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "free-hand".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "free-hand".

free-hand

An artist creates a free-hand sketch of a flower.

tính từ
  1. (hội họa) bằng tay, không dụng cụ
    • a free-hand sketch
      bức phác hoạ vẽ bằng tay không dùng dụng cụ

Từ chứa "free-hand"