free-handed
/'fri:'hændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hào phóng, rộng rãi (về tiền bạc): "free-handed" mô tả một người sẵn sàng cho đi hoặc chi tiêu tiền bạc một cách dễ dàng và không so đo tính toán.
- Phóng khoáng: Tính cách sẵn lòng giúp đỡ hoặc chia sẻ một cách rộng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is known to be a free-handed donor to many charities. (Ông ấy được biết đến là một nhà hảo tâm hào phóng đối với nhiều tổ chức từ thiện.)
- Her free-handed nature made her very popular among her friends. (Bản tính rộng rãi của cô ấy khiến cô rất được bạn bè quý mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a free-handed manner": một cách hào phóng, rộng rãi.
- The billionaire distributed his wealth in a free-handed manner. (Vị tỷ phú phân phát tài sản của mình một cách hào phóng.)
Biến thể và từ gần giống
Freehand (adj, adv): vẽ tay, không dùng dụng cụ hỗ trợ (khác nghĩa với "free-handed").
- She drew the portrait freehand. (Cô ấy vẽ chân dung bằng tay.)
Open-handed (adj): rộng lượng, hào phóng (gần nghĩa).
- His open-handed generosity helped many people. (Lòng hào phóng rộng lượng của ông đã giúp đỡ nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
- Liberal: phóng khoáng, rộng rãi (về tài chính).
- Munificent: hết sức hào phóng, rộng lượng.
Từ trái nghĩa
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
- Miserly: hà tiện.
- Tight-fisted: chặt chẽ, không rộng rãi về tiền bạc.
tính từ
- rộng rãi, hào phóng